An Thai Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 玉米淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại ân Thái
28
进口笔数
0
出口笔数
$720.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312539238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE39RFNF |
| 成立日期 | 2013-11-09 |
| 联系地址 | 37 Đường 281 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÂN THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đường 281 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838651729 |
| 邮箱 | anthai37@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 040819 | 加工蛋制品 |
| 040899 | 加工禽蛋 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $575.3K |
| 韩国 | 10 | $107.5K |
| 中国 | 2 | $19.5K |
| 印度 | 2 | $17.8K |
| 马来西亚 | 1 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNG YANG BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | 13 | $575.3K | 小麦麸皮残渣 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 9 | $97.2K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Meelunie B.V. | 荷兰 | 2 | $19.9K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 1 | $10.3K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Meelunie B.V. | 印度 | 1 | $8.5K | 玉米淀粉 |
| Eggtech Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17 | 加工蛋制品、加工禽蛋 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 小麦麸皮残渣 | TUNG YANG BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2026-04-24 | 小麦麸皮残渣 | TUNG YANG BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2026-01-16 | 玉米淀粉 | SAMYANG CORP | 韩国 | $10.3K |
| 2025-09-12 | 玉米淀粉 | SAMYANG CORP ORATION | 韩国 | $10.3K |
| 2025-07-17 | 小麦麸皮残渣 | TUNG YANG BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $45.5K |
| 2025-06-19 | 玉米淀粉 | SAMYANG CORP ORATION | 韩国 | $10.3K |
| 2025-04-24 | 加工禽蛋 | Eggtech Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5 |
| 2025-04-24 | 加工蛋制品 | Eggtech Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8 |
| 2025-04-24 | 加工禽蛋 | Eggtech Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4 |
| 2025-03-15 | 小麦麸皮残渣 | TUNG YANG BUSINESS CO., LTD | 中国台湾 | $31.0K |