TPVN Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM TPVN
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312696382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W53SAT |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | 299/17B Đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838638355 |
| 邮箱 | tpvnpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 19 | $1.08M |
| 希腊 | 11 | $369.3K |
| 韩国 | 7 | $60.1K |
| 意大利 | 4 | $51.0K |
| 波兰 | 2 | $39.4K |
| 德国 | 2 | $34.9K |
| 芬兰 | 2 | $27.2K |
| 美国 | 1 | $70 |
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Catalysis S.L. | 西班牙 | 11 | $781.8K | 猫狗饲料、其他护肤品 |
| Ioulia & Irene Tseti Pharmaceutical Laboratories S.A. | 希腊 | 9 | $369.1K | 其他口腔卫生产品、口腔卫生产品 |
| Laboratorio Reig Jofre S.A. | 西班牙 | 4 | $202.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Laboratorios Vinas S.A. | 西班牙 | 4 | $92.4K | 其他护肤品、眼妆品 |
| PPF Hasco Lek S.A. | 波兰 | 1 | $39.4K | 洗发剂 |
| Silveraid S.R.L. | 意大利 | 2 | $35.5K | 牙科配件 |
| Hager & Werken GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $34.9K | 其他牙科器械、其他口腔卫生产品 |
| C&K Dental Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.8K | 外科缝合针、其他牙科器械 |
| Koite Health Oy | 芬兰 | 2 | $27.2K | 口腔卫生产品、其他牙科器械 |
| Ghimas S.p.A. | 意大利 | 2 | $15.6K | 牙科造型制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $24.4K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $24.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $72.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $72.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CATALYSIS SL | 西班牙 | $7.3K |