TPVN Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM TPVN

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $440.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $440.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $88.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312696382
企查查编码QVN3W53SAT
成立日期2014-03-19
联系地址299/17B Đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
企业英文名称TPVN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842838638355
邮箱tpvnpharma@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
330690其他口腔卫生产品
901832外科缝合针
330610口腔卫生产品
330510洗发剂
300640牙科粘固剂
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
901849其他牙科器械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙24$1.25M
希腊11$369.3K
韩国9$84.7K
意大利4$51.0K
波兰2$39.4K
德国2$34.9K
芬兰2$27.2K
中国2$6.6K
美国1$70

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Catalysis S.L.西班牙16$950.1K猫狗饲料、其他护肤品
Ioulia & Irene Tseti Pharmaceutical Laboratories S.A.希腊10$369.3K其他口腔卫生产品、口腔卫生产品
Laboratorio Reig Jofre S.A.西班牙4$202.6K其他零售药品、抗生素药品
Laboratorios Vinas S.A.西班牙4$92.4K其他护肤品、眼妆品
C.K. Dental Ind. Co., Ltd.韩国5$43.7K外科缝合针、其他牙科器械
Silveraid S.R.L.意大利2$35.5K牙科配件
Hager & Werken GmbH & Co. KG德国2$34.9K牙刷、其他口腔卫生产品
Koite Health Oy芬兰2$27.2K口腔卫生产品、其他牙科器械
Ghimas S.p.A.意大利2$15.6K牙科造型制剂、其他零售药品
PromiseMed Hangzhou Meditech Co., Ltd.中国2$6.6K医用导管、外科缝合针

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29洗发剂Catalysis S.L.西班牙$1.7K
2026-06-29其他护肤品Catalysis S.L.西班牙$23.6K
2026-06-29洗发剂Catalysis S.L.西班牙$42
2026-06-29其他食品制剂Catalysis S.L.西班牙$12.9K
2026-06-29其他护肤品Catalysis S.L.西班牙$56
2026-06-29洗发剂Catalysis S.L.西班牙$16.8K
2026-06-29其他护肤品Catalysis S.L.西班牙$2.4K
2026-06-24其他护肤品Catalysis S.L.西班牙$13.7K
2026-06-24其他护肤品Catalysis S.L.西班牙$2.7K
2026-06-24其他护肤品Catalysis S.L.西班牙$27.4K

相关企业 · 同类产品

TPVN Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →