BCS Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BN AGRI

40
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104389535
企查查编码QVNCRPQT6W
成立日期2010-01-20
联系地址Nhà 20 ngách 23 ngõ 5 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BN AGRI
企业英文名称BN AGRI MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà 20 ngách 23 ngõ 5 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84868325599
邮箱Buingoctu6880@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
292320卵磷脂类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国29$1.58M
荷兰9$631.2K
新加坡2$70.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡25$1.65M蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Franklin Biotech Ltd.泰国12$474.7K猫狗饲料、卵磷脂类
Adisseo NL B.V.荷兰3$149.8K猫狗饲料、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14猫狗饲料ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD荷兰$80.4K
2026-04-14猫狗饲料ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD荷兰$80.4K
2026-04-10卵磷脂类ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD泰国$47.3K
2026-04-10猫狗饲料ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD泰国$16.8K
2026-04-10猫狗饲料ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD泰国$16.8K
2026-04-10卵磷脂类ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD泰国$47.3K
2026-03-26猫狗饲料ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$36.0K
2026-03-05猫狗饲料ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD泰国$67.0K
2026-03-04卵磷脂类ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD泰国$63.0K
2026-01-19猫狗饲料ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$34.0K

相关企业 · 同类产品

BCS Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →