BCS Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BN AGRI
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104389535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRPQT6W |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Nhà 20 ngách 23 ngõ 5 Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BN AGRI |
| 企业英文名称 | BN AGRI MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 20 ngách 23 ngõ 5 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84868325599 |
| 邮箱 | Buingoctu6880@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 29 | $1.58M |
| 荷兰 | 9 | $631.2K |
| 新加坡 | 2 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $1.65M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Franklin Biotech Ltd. | 泰国 | 12 | $474.7K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Adisseo NL B.V. | 荷兰 | 3 | $149.8K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 荷兰 | $80.4K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 荷兰 | $80.4K |
| 2026-04-10 | 卵磷脂类 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $47.3K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $16.8K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $16.8K |
| 2026-04-10 | 卵磷脂类 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $47.3K |
| 2026-03-26 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $36.0K |
| 2026-03-05 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $67.0K |
| 2026-03-04 | 卵磷脂类 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $63.0K |
| 2026-01-19 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $34.0K |