TC E Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TC E-GLOBAL
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$580.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603832194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHKF365 |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | 35 Đ643 xa lộ Hà Nội, khu phố 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TC E-GLOBAL |
| 企业英文名称 | TC E-GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đ643 xa lộ Hà Nội, khu phố 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908351608 |
| 邮箱 | lamdinhvan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $391.3K |
| 加纳 | 1 | $24.5K |
| 越南 | 1 | $21.0K |
| 不丹 | 1 | $7.8K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.B.H. Construction Co., Ltd. | 越南 | 4 | $216.2K | 钢板桩 |
| Zhejiang Hengsen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.1K | 其他薄木板、油漆溶剂 |
| KAMPONG CHAM WOOD CO., LTD. | 4 | $88.3K | 小麦粉 | |
| SOB (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $79.1K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体 |
| KASEN TECHNOLOGY WOOD INDUSTRY CO., LTD. | 2 | $44.2K | 小麦粉、其他薄木板 | |
| West Coast Wooden Products GH Ltd. | 加纳 | 1 | $24.5K | 热带木胶合板、小麦粉 |
| TTTT MACHINERY COMPANY LTD | 柬埔寨 | 3 | $17.9K | 谷物加工机械、饲料制备机 |
| K.T. Enterprise | 不丹 | 1 | $7.8K | 制备面食、非泡沫橡胶密封件 |
| WILAI KAN CHANG BANGOTA LIMITED PARTNERSHIP | 泰国 | 1 | $3.0K | 谷物加工机械 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 小麦粉 | KAMPONG CHAM WOOD CO., LTD. | — | $22.1K |
| 2026-07-13 | 小麦粉 | Zhejiang Hengsen Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.1K |
| 2026-07-04 | 小麦粉 | KAMPONG CHAM WOOD CO., LTD. | — | $22.1K |
| 2026-07-02 | 谷物加工机械 | WILAI KAN CHANG BANGOTA LIMITED PARTNERSHIP | 泰国 | $3.0K |
| 2026-06-27 | 小麦粉 | KASEN TECHNOLOGY WOOD INDUSTRY CO., LTD. | — | $22.1K |
| 2026-06-17 | 37.5W以上交直流电机 | TTTT MACHINERY COMPANY LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 37.5W以上交直流电机 | TTTT MACHINERY COMPANY LTD | 柬埔寨 | $822 |
| 2026-06-17 | 37.5W以上交直流电机 | TTTT MACHINERY COMPANY LTD | 柬埔寨 | $840 |
| 2026-06-17 | 饲料制备机 | TTTT MACHINERY COMPANY LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-06-17 | 37.5W以上交直流电机 | TTTT MACHINERY COMPANY LTD | 柬埔寨 | $1.1K |