An Phat Refrigeration Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐIệN LạNH AN PHáT
103
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316300088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y3100W |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | 71/51/22 Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐIỆN LẠNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT REFRIGERATION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/51/22 Đào Tông Nguyên, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84918113650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICCOLD Refrigeration Equipment Ltd. | 中国 | 77 | $1.79M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Guangdong ICCOLD Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.2K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Zhongshan Candor Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 冷藏家具、贱金属帽架 |
| Ningbo Changer Electron Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| HCK Refrigeration Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| ICCOLD Refrigeration Equipment Ltd. | 加拿大 | 3 | $38.3K | 冷藏家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Xingxing Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Suzhou Ele Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 自动断路器、带接头绝缘电线 |
| Jinan ReteKool Inc. | 中国 | 2 | $7.5K | 制冷设备零件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 冷藏家具 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-29 | 冷藏家具 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-29 | 冷藏家具 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-25 | 非LED灯具 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-25 | 阀门龙头 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-25 | 冷藏家具 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-25 | 冷藏家具 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-12-25 | 冷藏家具 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-25 | 冷藏家具 | ICCOLD REFRIGERATION EQUIPMENT LTD | 中国 | $16.7K |