Alvin Furniture Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI NộI THấT ALVIN
155
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-28
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109910688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81G7Y4R |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 152 Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT ALVIN |
| 企业英文名称 | ALVIN FURNITURE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02439907899 |
| 邮箱 | alvincompany50@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $2.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $993.2K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Shandong Yangxue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $140.3K | 漂白牛皮纸、其他涂布纸 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.4K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $116.8K | 其他鞋靴、胶粘纸卷/张 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.3K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 8 | $71.0K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yiwu Linfan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $63.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Yinyi Trading Ltd. | 中国 | 6 | $50.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Color International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.2K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 木制家具零件 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $515 |
| 2026-06-28 | 卧室木家具 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-28 | 卧室木家具 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $297 |
| 2026-06-28 | 卧室木家具 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-28 | 木制家具零件 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-06-28 | 其他木家具 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-06-28 | 软垫木座椅 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-28 | 其他木家具 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-06-28 | 卧室木家具 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-28 | 带框玻璃镜 | Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8 |