ID PRO Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ID PRO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$27.2K
出口金额
—
最近进口
2023-02-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317344560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4FVTMP |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, 16-18 Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ID PRO |
| 企业英文名称 | ID PRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Số 55 Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84945221818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $24.5K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guilin Group Inc. | 美国 | 1 | $24.5K | 木制家具零件、家具配件 |
| Guilin Group, Inc. | 越南 | 1 | $2.7K | 贱金属铰链、家具配件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $738 |
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $2.1K |
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $1.1K |
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $647 |
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $274 |
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $978 |
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $1.4K |
| 2023-02-27 | 木制办公家具 | GUILIN GROUP INC | 美国 | $684 |
| 2023-02-27 | 贱金属铰链 | GUILIN GROUP, INC | 越南 | $854 |
| 2023-02-27 | PLY WOOD BOX FOR KITCHEN CABINET | GUILIN GROUP,INC | 美国 | $0 |