NEW RESOURCES ENVIRONMENT TECHNOLOGY & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Môi Trường Tân Tài Nguyên

12
进口笔数
1
出口笔数
$109.9K
进口金额
$81.4K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-11-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.3K · 1 笔出口 $81.4K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.3K · 1 笔出口 $81.4K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310485530
企查查编码QVN0V4SD5M
成立日期2010-12-01
联系地址29 Võ Thành Trang, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TÂN TÀI NGUYÊN
企业英文名称NEW RESOURCES ENVIRONMENT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842839718287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
853650其他电气开关
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$82.1K
越南2$16.7K
法国5$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$81.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEIKA CORP ORATION.,日本6$96.9K其他有机硫化合物、活性碳
Societe Appliquée aux Techniques Modernes d'Ingenierie法国2$4.1K其他电气开关
Applications Techniques Modernes Industrielles Atmi法国1$2.9K其他塑料制品、其他电气开关
APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES法国1$2.6K其他电气开关
9d2e4df82105d5ca53619b7f1c0b3ac31$1.8K
Societe Applications Techniques Modernes Industrielles (Atmi)法国1$1.6K其他电气开关

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MATTENPLANT PTE LTD新加坡1$81.4K其他钢铁制品、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23过滤净化器零件SEIKA CORP ORATION.,日本$1.8K
2026-01-23过滤净化器零件SEIKA CORP ORATION.,越南$3.4K
2025-12-23其他电气开关APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES法国$762
2025-12-23其他电气开关APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES法国$149
2025-12-23其他电气开关APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES法国$1.7K
2025-11-24过滤净化器零件SEIKA CORP ORATION.,日本$55.3K
2025-06-23过滤净化器零件SEIKA CORP ORATION.,日本$4.9K
2025-06-09其他电气开关STE APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES (ATMI)法国$73
2025-06-09其他电气开关STE APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES (ATMI)法国$595
2025-06-09其他电气开关STE APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES (ATMI)法国$47

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26过滤净化器零件MATTENPLANT PTE LTD新加坡$81.4K

相关企业 · 同类产品

NEW RESOURCES ENVIRONMENT TECHNOLOGY & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →