NEW RESOURCES ENVIRONMENT TECHNOLOGY & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Môi Trường Tân Tài Nguyên
12
进口笔数
1
出口笔数
$109.9K
进口金额
$81.4K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-11-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310485530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V4SD5M |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | 29 Võ Thành Trang, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TÂN TÀI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NEW RESOURCES ENVIRONMENT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839718287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $82.1K |
| 越南 | 2 | $16.7K |
| 法国 | 5 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $81.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEIKA CORP ORATION., | 日本 | 6 | $96.9K | 其他有机硫化合物、活性碳 |
| Societe Appliquée aux Techniques Modernes d'Ingenierie | 法国 | 2 | $4.1K | 其他电气开关 |
| Applications Techniques Modernes Industrielles Atmi | 法国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES | 法国 | 1 | $2.6K | 其他电气开关 |
| 9d2e4df82105d5ca53619b7f1c0b3ac3 | 1 | $1.8K | ||
| Societe Applications Techniques Modernes Industrielles (Atmi) | 法国 | 1 | $1.6K | 其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATTENPLANT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $81.4K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | SEIKA CORP ORATION., | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | SEIKA CORP ORATION., | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES | 法国 | $762 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES | 法国 | $149 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES | 法国 | $1.7K |
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | SEIKA CORP ORATION., | 日本 | $55.3K |
| 2025-06-23 | 过滤净化器零件 | SEIKA CORP ORATION., | 日本 | $4.9K |
| 2025-06-09 | 其他电气开关 | STE APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES (ATMI) | 法国 | $73 |
| 2025-06-09 | 其他电气开关 | STE APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES (ATMI) | 法国 | $595 |
| 2025-06-09 | 其他电气开关 | STE APPLICATIONS TECHNIQUES MODERNES INDUSTRIELLES (ATMI) | 法国 | $47 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | MATTENPLANT PTE LTD | 新加坡 | $81.4K |