Sobisung Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNMORE VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$84.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105991781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7DEARU |
| 成立日期 | 2012-09-17 |
| 联系地址 | Lô TT5.1-29, Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNMORE VINA |
| 企业英文名称 | SUNMORE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT5.1-29, Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842422428234 |
| 官网 | www.sunmore.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $84.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.1K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Foshan Qijun Polymers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 非泡沫橡胶密封件、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 不锈钢洗涤槽 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 其他锻钢制品 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 不锈钢洗涤槽 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他锻钢制品 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他锻钢制品 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 其他锻钢制品 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-02 | 其他塑料洁具 | Zhongshan Macy Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |