TM & DV The Vien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV THế VIệN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$596.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400947991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB3GGSY |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Bãi Cả, Xã Bình Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV THẾ VIỆN |
| 企业英文名称 | TM&DV THE VIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bãi Cả, Xã Lục Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh đó trước khi tiến hành hoạt động kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84399196878 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $596.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bas Trading Co. | 韩国 | 20 | $596.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $31.3K |
| 2023-08-07 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $26.8K |
| 2023-07-14 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $27.4K |
| 2023-06-29 | 其他木炭 | Bas Trading Co. | 韩国 | $27.8K |
| 2023-06-29 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $27.4K |
| 2023-05-29 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $32.3K |
| 2023-05-29 | 其他木炭 | Bas Trading Co. | 韩国 | $28.8K |
| 2023-04-29 | 其他木炭 | Bas Trading Co. | 韩国 | $30.3K |
| 2023-04-29 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $29.5K |
| 2023-04-19 | 其他木炭 | BAS TRADING CO | 韩国 | $30.5K |