Mito Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITO VINA
18
进口笔数
45
出口笔数
$87.5K
进口金额
$365.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND924DF |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa CT5, Chung cư Cát Tường TNT, Đường Lê Thái Tổ., Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITO VINA |
| 企业英文名称 | MITO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 Toà nhà Tân Trang, Số 383B Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84915673080 |
| 邮箱 | Mitovina1609@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $40.6K |
| 越南 | 3 | $21.7K |
| 中国 | 6 | $17.0K |
| 中国台湾 | 4 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $223.1K |
| 越南 | 12 | $140.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KM Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $40.6K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Jun Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.8K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
| KINOX Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 不锈钢焊管、其他车辆零件 |
| PLUSH MATE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $8.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Wim Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.0K | 贱金属铰链 |
| XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $3.7K | 冷轧不锈钢、不锈钢焊管 |
| Wuxi Tailong Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 冷轧不锈钢、镍合金板材 |
| Wuxi Jinjiang Zhirun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jun Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $236.9K | 其他铜制品、铝制紧固件 |
| Wim Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $79.5K | 贱金属铰链 |
| COMS CO., LTD | 韩国 | 9 | $38.5K | 功能机器零件、其他铝制品 |
| Kinox Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.8K | 不锈钢焊管、柴油机零件 |
| COMS CO., LTD | 2 | $228 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | KM CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | KM CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | KM CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | KM CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $47 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | COMS CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 功能机器零件 | COMS CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 功能机器零件 | COMS CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-11 | 功能机器零件 | COMS CO., LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-10 | 功能机器零件 | COMS CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 功能机器零件 | COMS CO., LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-02 | 不锈钢焊管 | KINOX CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 不锈钢焊管 | KINOX CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | COMS CO., LTD | 韩国 | $56 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | COMS CO., LTD | 韩国 | $87 |