Mito Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITO VINA

18
进口笔数
45
出口笔数
$87.5K
进口金额
$365.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $484 · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-01进口 $6 · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $25.0K · 3 笔出口 $46.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $484 · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-01进口 $6 · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $25.0K · 3 笔出口 $46.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301052598
企查查编码QVNND924DF
成立日期2018-09-19
联系地址Tầng 2, Tòa CT5, Chung cư Cát Tường TNT, Đường Lê Thái Tổ., Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITO VINA
企业英文名称MITO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7 Toà nhà Tân Trang, Số 383B Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84915673080
邮箱Mitovina1609@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
830210贱金属铰链
401699其他硫化橡胶制品
720853热轧钢板
720854热轧钢板
730640不锈钢焊管
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
761610铝制紧固件
830210贱金属铰链
847990功能机器零件
732020钢铁弹簧
761699其他铝制品
730640不锈钢焊管
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$40.6K
越南3$21.7K
中国6$17.0K
中国台湾4$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$223.1K
越南12$140.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KM Co., Ltd.韩国5$40.6K鞋靴零件、染色合成经编织物
Jun Tech Korea Co., Ltd.韩国1$13.8K其他钢铁制品、铝制紧固件
KINOX Co., Ltd.中国2$11.3K不锈钢焊管、其他车辆零件
PLUSH MATE CO LTD中国台湾4$8.2K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Wim Korea Co., Ltd.韩国2$8.0K贱金属铰链
XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国2$3.7K冷轧不锈钢、不锈钢焊管
Wuxi Tailong Metal Materials Co., Ltd.中国1$2.0K冷轧不锈钢、镍合金板材
Wuxi Jinjiang Zhirun Technology Co., Ltd.中国1$6不锈钢管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jun Tech Korea Co., Ltd.韩国24$236.9K其他铜制品、铝制紧固件
Wim Korea Co., Ltd.韩国9$79.5K贱金属铰链
COMS CO., LTD韩国9$38.5K功能机器零件、其他铝制品
Kinox Co., Ltd.越南3$10.8K不锈钢焊管、柴油机零件
COMS CO., LTD2$228其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电路开关装置KM CO LTD日本$4.0K
2026-04-28其他电路开关装置KM CO LTD日本$4.0K
2026-04-14其他电路开关装置KM CO LTD日本$8.1K
2026-04-14其他电路开关装置KM CO LTD日本$8.1K
2026-04-01其他钢铁结构体XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$47
2026-04-01其他钢铁结构体XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$59
2026-04-01其他钢铁结构体XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$33
2026-04-01其他钢铁结构体XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$146
2026-04-01其他钢铁结构体XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$33
2026-04-01其他钢铁结构体XINCHILIN (SHANGHAI) TECHNOLOGY INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$47

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28功能机器零件COMS CO., LTD韩国$3.0K
2026-04-17功能机器零件COMS CO., LTD韩国$1.1K
2026-04-15功能机器零件COMS CO., LTD韩国$2.6K
2026-04-11功能机器零件COMS CO., LTD韩国$13.8K
2026-04-10功能机器零件COMS CO., LTD韩国$6.7K
2026-04-08功能机器零件COMS CO., LTD韩国$8.5K
2026-04-02不锈钢焊管KINOX CO LTD韩国$1.3K
2026-04-02不锈钢焊管KINOX CO LTD韩国$7.7K
2026-04-02其他铝制品COMS CO., LTD韩国$56
2026-04-02其他铝制品COMS CO., LTD韩国$87

相关企业 · 同类产品

Mito Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →