Kim Le Vy Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - DịCH Vụ KIM Lê VY
30
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314518258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GUY1Y3 |
| 成立日期 | 2017-07-14 |
| 联系地址 | 44 Tạ Quang Bửu, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KIM LÊ VY |
| 企业英文名称 | KIM LE VY TRADING - SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | 02866814266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 23 | $31.5K |
| 中国台湾 | 22 | $25.0K |
| 中国 | 11 | $10.8K |
| 日本 | 8 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f146305f6ac1ad93d769e8b3790fd4fa | 25 | $71.8K | ||
| Zhejiang Boduo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| LRTS RETAIL SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $495 | 其他食品制剂、加糖可可粉 |
| fc17a98b70a63e19d529885e13175f97 | 2 | $400 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | LRTS RETAIL SDN BHD | 中国台湾 | $73 |
| 2025-11-17 | 3公斤内绿茶 | LRTS RETAIL SDN BHD | 日本 | $350 |
| 2025-11-17 | 纸制餐具 | LRTS RETAIL SDN BHD | 中国 | $564 |
| 2025-11-17 | 3公斤内绿茶 | LRTS RETAIL SDN BHD | 中国台湾 | $208 |
| 2025-11-17 | 3公斤内红茶 | LRTS RETAIL SDN BHD | 中国台湾 | $160 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | LRTS RETAIL SDN BHD | 中国台湾 | $146 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | LRTS RETAIL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | LRTS RETAIL SDN BHD | 中国台湾 | $201 |
| 2025-11-17 | 加糖可可粉 | LRTS RETAIL SDN. BHD. | 马来西亚 | $225 |
| 2025-09-18 | 其他食品制剂 | LRTS RETAIL SDN BHD | 中国台湾 | $109 |