Kim Le Vy Trading Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - DịCH Vụ KIM Lê VY

30
进口笔数
0
出口笔数
$74.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314518258
企查查编码QVN8GUY1Y3
成立日期2017-07-14
联系地址44 Tạ Quang Bửu, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KIM LÊ VY
企业英文名称KIM LE VY TRADING - SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址44 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.)
电话02866814266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
180610加糖可可粉
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
482369纸制餐具
392390其他塑料包装制品
392490塑料家用制品
210120茶提取物及制品
392310塑料包装箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚23$31.5K
中国台湾22$25.0K
中国11$10.8K
日本8$7.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f146305f6ac1ad93d769e8b3790fd4fa25$71.8K
Zhejiang Boduo International Trade Co., Ltd.中国1$1.6K其他食品制剂、其他果仁制品
LRTS RETAIL SDN. BHD.马来西亚2$495其他食品制剂、加糖可可粉
fc17a98b70a63e19d529885e13175f972$400

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17其他食品制剂LRTS RETAIL SDN BHD中国台湾$73
2025-11-173公斤内绿茶LRTS RETAIL SDN BHD日本$350
2025-11-17纸制餐具LRTS RETAIL SDN BHD中国$564
2025-11-173公斤内绿茶LRTS RETAIL SDN BHD中国台湾$208
2025-11-173公斤内红茶LRTS RETAIL SDN BHD中国台湾$160
2025-11-17其他食品制剂LRTS RETAIL SDN BHD中国台湾$146
2025-11-17其他食品制剂LRTS RETAIL SDN. BHD.马来西亚$2.5K
2025-11-17其他食品制剂LRTS RETAIL SDN BHD中国台湾$201
2025-11-17加糖可可粉LRTS RETAIL SDN. BHD.马来西亚$225
2025-09-18其他食品制剂LRTS RETAIL SDN BHD中国台湾$109

相关企业 · 同类产品

Kim Le Vy Trading Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →