Lam Son Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAM SơN PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603579569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61RGYQF |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số 7E, Cư Xá Khu Công Nghiệp, Khu Phố 10, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAM SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM SON PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7E, tổ 5, KP. Khu Công Nghiệp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84983636924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $2.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | 14 | $1.22M | 50-250cc摩托车、摩托车充气轮胎 |
| Wellington Sierra Mustika Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 10 | $839.3K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| WALDORF OTO SUMMIT | 印度尼西亚 | 2 | $179.2K | 50-250cc摩托车 |
| Pt Wellington Arya Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $179.2K | 50-250cc摩托车 |
| CV Mitra Niaga Universal | 印度尼西亚 | 1 | $89.6K | 50-250cc摩托车 |
| PT CAHAYA BARU RETAILINDO | 印度尼西亚 | 1 | $89.6K | 50-250cc摩托车、安全帽 |
| PT Athaya Bintang Sentosa | 印度尼西亚 | 1 | $80.6K | 50-250cc摩托车 |
| PT MUSIM MAS SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $77.9K | 50-250cc摩托车、车用照明信号装置 |
| CV Cahaya Pratama Bersama | 印度尼西亚 | 1 | $39.7K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2024-09-28 | 50-250cc摩托车 | PT ATHAYA BINTANG SENTOSA | 印度尼西亚 | $80.6K |
| 2024-07-15 | 50-250cc摩托车 | PT CAHAYA BARU RETAILINDO | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2024-06-26 | 50-250cc摩托车 | WALDORF OTO SUMMIT | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2024-06-13 | 50-250cc摩托车 | CV CAHAYA PRATAMA BERSAMA | 印度尼西亚 | $39.7K |
| 2024-06-03 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $31.1K |
| 2024-06-03 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $51.2K |
| 2024-04-17 | 50-250cc摩托车 | WALDORF OTO SUMMIT | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2024-04-09 | 中小排量摩托车 | CV MITRA NIAGA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $89.6K |
| 2024-03-27 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $89.6K |