Thu Duc Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư THủ ĐứC
8
进口笔数
0
出口笔数
$132.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316956560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JE6WFJ |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Số 205 Quốc lộ 1K, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THỦ ĐỨC |
| 企业英文名称 | THU DUC COMMERCIAL AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 205 Quốc lộ 1K, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842839233979 |
| 邮箱 | hotmail.tdic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $132.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xinxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.4K | 螺纹螺母、阀门龙头 |
| Cangzhou Shicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Cangzhou Flashup Auto Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 阀门龙头、非液压车辆千斤顶 |
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Baoding Aoyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非自走式叉车、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-11-10 | 螺纹螺母 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-10 | 螺纹螺母 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-10 | 阀门龙头 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-11-10 | 阀门龙头 | CANGZHOU FLASHUP AUTO TOOLS CO LTD | 中国 | $705 |