Eastern Vision Equipment Consultancy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Bị EASTERN VISION
29
进口笔数
0
出口笔数
$112.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109141947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW9YPBT |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Số 38 Lạc Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT BỊ EASTERN VISION |
| 企业英文名称 | EASTERN VISION EQUIPMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125 phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84968327181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 250700 | 高岭土 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $89.7K |
| 法国 | 1 | $22.2K |
| 日本 | 1 | $711 |
| 马来西亚 | 1 | $77 |
| 德国 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robot-Coupe | 法国 | 1 | $22.2K | 食品加工机械、厨房刀具 |
| Yiwu Lucky Goods Handicraft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 非办公金属家具、其他塑料建材 |
| Anhui Starsky Amusement Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他户外娱乐设备 |
| ZHEJIANG BOVE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $9.2K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Hunan Lven Urban Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 金属框架座椅、不锈钢家用制品 |
| CSI Floorings (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 打结纺织地毯、其他机织绒毯 |
| Shanghai Hengmei Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他车辆、非办公金属家具 |
| Zhongshan Haoerda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| YANGZHOU CITY ZHONGHUAN HI-TECH PLASTIC CO., LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品 |
| Beem GmbH | 德国 | 2 | $510 | 阀门龙头、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | CHAOZHOU SUNSHINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | CHAOZHOU SUNSHINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | CHAOZHOU SUNSHINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷装饰品 | CHAOZHOU SUNSHINE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-02-05 | 液体流量计 | ZHEJIANG BOVE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 其他玻璃纤维 | YIWU LUCKY GOODS HANDICRAFT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-05 | 液体流量计 | ZHEJIANG BOVE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | YANGZHOU CITY ZHONGHUAN HI-TECH PLASTIC CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | YANGZHOU CITY ZHONGHUAN HI-TECH PLASTIC CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-22 | 其他户外娱乐设备 | ANHUI STARSKY AMUSEMENT ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |