Soul Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SOUL VIệT NAM
72
进口笔数
0
出口笔数
$940.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108612382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70D5VQ2 |
| 成立日期 | 2019-02-13 |
| 联系地址 | Nhà số 6 Ngách 88/56 Đường La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SOUL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOUL VIETNAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6 Ngách 88/56 Đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84973257501 |
| 邮箱 | ketoansoul@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 950420 | 台球配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 950651 | 网球拍 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $940.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunbaby Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $473.9K | 其他家用电动热器、卫生用品 |
| Etakin E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 29 | $326.2K | 体育器材、钓鱼竿 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.7K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Hangzhou Sogo Graphics Ltd. | 中国 | 8 | $54.3K | 焊接方钢管、非LED电灯装置 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Future Youpin Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 塑料衣着附件、便携式电灯 |
| MEMADE BRAND MANAGEMENT (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他芳香制剂 | MEMADE BRAND MANAGEMENT (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-08 | 其他芳香制剂 | MEMADE BRAND MANAGEMENT (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-15 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $885 |
| 2025-12-15 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-11-25 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $679 |
| 2025-11-25 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $412 |
| 2025-11-25 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 体育器材 | ETAKIN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $975 |