Hai Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hải Sơn

187
进口笔数
1
出口笔数
$2.22M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-10-27
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $170.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $560.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.4K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $40.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $170.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $560.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.4K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $40.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301988390
企查查编码QVNE2P34RF
成立日期2000-05-11
联系地址số 9 Ngô Tất Tố, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI SƠN
企业英文名称HẢI SƠN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 9 Ngô Tất Tố, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84362246886
邮箱info@haison.com.vn
官网www.haison.com.vn
传真0835106499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
853710电力控制板
848190阀门零件
8536691000伏以下插头插座
848180阀门龙头
940542LED照明装置
902610液体流量计
940549非LED电灯装置

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国83$1.48M
美国52$528.6K
挪威8$43.1K
中国15$36.8K
加拿大1$26.9K
新加坡4$25.4K
荷兰3$23.0K
韩国2$14.4K
斯洛伐克6$14.0K
印度7$12.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R. STAHL Schaltgeräte GmbH德国26$990.0K电器装置零件、其他电气开关
R. STAHL Pte. Ltd.新加坡50$488.5K其他电路开关装置、其他电气开关
SOR Inc.美国35$329.0K液体流量计、压力测量仪
Crane (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡8$112.8K阀门零件、阀门龙头
R. Stahl Tranberg AS挪威7$42.4KLED照明装置、交通控制零件
Bray Controls Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡6$27.0K阀门龙头、阀门零件
FMJ Rolloos B.V.荷兰3$23.0K其他钢铁制品、土方机械零件
Bray (China) Controls Co., Ltd.中国7$14.1K阀门龙头、阀门零件
Controlair, Inc.美国10$13.0K阀门零件、自动控制仪器
Moflash Signalling Ltd.英国4$6.3K电气信号装置、电气信号装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R. STAHL Schaltgeräte GmbH德国1$1.5K电器装置零件、非LED枝形吊灯

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22阀门龙头Bray Controls Southeast Asia Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-22LED照明装置Glamox Sp. z o.o.爱沙尼亚$73
2026-06-22阀门龙头Bray Controls Southeast Asia Pte. Ltd.中国$502
2026-06-11压力测量仪SOR Inc.美国$859
2026-06-11压力测量仪SOR Inc.美国$379
2026-06-111000伏以下插头插座R. STAHL Schaltgeräte GmbH德国$1.3K
2026-06-111000伏以下插头插座R. STAHL Schaltgeräte GmbH德国$250
2026-06-11压力测量仪SOR Inc.美国$1.4K
2026-06-111000伏以下电路保护器R. STAHL Schaltgeräte GmbH德国$778
2026-06-111000伏以下插头插座R. STAHL Schaltgeräte GmbH德国$632

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27自动断路器R STAHL SCHALTGERATE GMBH德国$153
2025-10-27其他电气开关R STAHL SCHALTGERATE GMBH德国$287
2025-10-27其他电气开关R STAHL SCHALTGERATE GMBH德国$473
2025-10-27其他电气开关R STAHL SCHALTGERATE GMBH德国$615

相关企业 · 同类产品

Hai Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →