MC Gold International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế MC GOLD
18
进口笔数
0
出口笔数
$170.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109955960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNR5EQS |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 908/18 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MC GOLD |
| 企业英文名称 | MC GOLD INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 908/18 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84963549669 |
| 邮箱 | mcgold2381@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $84.4K |
| 韩国 | 13 | $80.3K |
| 越南 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandokkaebi Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $47.9K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 单轴拖拉机、土壤机械零件 |
| DAHEA GENERAL PLANNING CO., LTD. | 韩国 | 2 | $33.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Ju Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| LT Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $648 |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $969 |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $504 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $194 |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $567 |