Hung Gia Nam Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hưng Gia Nam
320
进口笔数
0
出口笔数
$81.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900879464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGPE8C9 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Dị Sử, tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG GIA NAM |
| 企业英文名称 | HUNG GIA NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Dị Sử, tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Bỏ 7 ngành, nghề cũ; thêm 9 ngành, nghề mới 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842213838888 |
| 邮箱 | hgn.jsc@hgn.vn |
| 传真 | +842213838888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 65 | $27.18M |
| 巴西 | 38 | $18.74M |
| 印度尼西亚 | 23 | $12.93M |
| 中国 | 81 | $9.75M |
| 美国 | 40 | $5.01M |
| 巴基斯坦 | 30 | $3.87M |
| 印度 | 17 | $1.59M |
| 马来西亚 | 7 | $692.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $680.8K |
| 新加坡 | 9 | $455.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 31 | $12.32M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Interflour Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $11.76M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 24 | $9.71M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 17 | $9.61M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $5.55M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $4.68M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.51M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.35M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 10 | $1.33M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Eppen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $658.3K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $452.6K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $808.7K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $808.7K |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $452.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $76.0K |
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $76.0K |