Hung Gia Nam Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hưng Gia Nam

320
进口笔数
0
出口笔数
$81.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
63
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $741.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $670.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $702.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $506.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.49M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $847.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.76M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.82M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.78M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.51M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.91M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $741.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $670.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $702.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.87M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $506.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.49M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $847.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.76M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.40M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.82M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.67M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.84M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.78M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.68M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.51M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.91M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900879464
企查查编码QVNFGPE8C9
成立日期2014-03-26
联系地址Cụm công nghiệp Dị Sử, tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG GIA NAM
企业英文名称HUNG GIA NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Dị Sử, tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Bỏ 7 ngành, nghề cũ; thêm 9 ngành, nghề mới 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842213838888
邮箱hgn.jsc@hgn.vn
传真+842213838888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
230330酿造废料
292241氨基酸及酯类
040410乳清制品
230230小麦麸皮残渣
292250含氧氨基化合物
293040蛋氨酸化合物
380892零售杀菌剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷65$27.18M
巴西38$18.74M
印度尼西亚23$12.93M
中国81$9.75M
美国40$5.01M
巴基斯坦30$3.87M
印度17$1.59M
马来西亚7$692.5K
澳大利亚4$680.8K
新加坡9$455.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.31$12.32M大豆油渣、其他玉米
Interflour Group Pte. Ltd.新加坡12$11.76M其他小麦及混合麦、其他大麦
Bunge S.A.阿根廷24$9.71M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西17$9.61M其他玉米、大豆油渣
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡43$5.55M精炼棕榈油、粗棕榈油
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡10$4.68M其他玉米、粗棕榈油
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡9$1.51M精炼棕榈油、大豆油渣
Plum Biotechnology Group Pte. Ltd.新加坡10$1.35M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦10$1.33M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Eppen Asia Pte. Ltd.新加坡9$658.3K氨基酸及酯类、含氧氨基化合物

近期贸易明细

进口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$452.6K
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$808.7K
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$808.7K
2026-04-29大豆油渣CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD阿根廷$452.6K
2026-04-23猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$27.0K
2026-04-23猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$27.0K
2026-04-22猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$27.0K
2026-04-22猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$27.0K
2026-04-17其他杂环化合物CJ CHEILJEDANG CORP.印度尼西亚$76.0K
2026-04-17其他杂环化合物CJ CHEILJEDANG CORP.印度尼西亚$76.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Gia Nam Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →