Hung Gia Nam Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 373 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hưng Gia Nam
373
进口笔数
0
出口笔数
$95.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900879464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGPE8C9 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Dị Sử, tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG GIA NAM |
| 企业英文名称 | HUNG GIA NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Dị Sử, tổ dân phố Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Bỏ 7 ngành, nghề cũ; thêm 9 ngành, nghề mới 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842213838888 |
| 邮箱 | hgn.jsc@hgn.vn |
| 传真 | +842213838888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 76 | $33.19M |
| 巴西 | 38 | $18.74M |
| 印度尼西亚 | 29 | $16.61M |
| 中国 | 100 | $11.73M |
| 美国 | 45 | $5.21M |
| 巴基斯坦 | 32 | $3.97M |
| 印度 | 23 | $1.93M |
| 南非 | 2 | $971.7K |
| 马来西亚 | 8 | $825.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $680.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 36 | $14.50M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Interflour Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $12.68M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 27 | $11.93M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 17 | $9.61M | 其他玉米、大豆油渣 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $7.26M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $6.44M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $4.74M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.35M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 10 | $1.33M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| LEAD (USA) GLOBAL GROUP, LLC | 美国 | 11 | $230.8K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
近期贸易明细
进口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $53.5K |
| 2026-07-27 | 含氧氨基化合物 | CJ CheilJedang Corp. | 中国 | $39.2K |
| 2026-07-27 | 其他氨基酸 | CJ CheilJedang Corp. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-27 | 含氧氨基化合物 | CJ CheilJedang Corp. | 中国 | $39.2K |
| 2026-07-27 | 其他氨基酸 | CJ CheilJedang Corp. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-23 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $488.2K |
| 2026-07-18 | 其他玉米 | KARTARPUR LUCKY FOODS (SMC-PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $52.5K |
| 2026-07-11 | 其他玉米 | KARTARPUR LUCKY FOODS (SMC-PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $46.9K |
| 2026-07-10 | 氨基酸及酯类 | Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 中国 | $29.4K |
| 2026-07-09 | 其他氨基酸 | COCODALA JINHAI BIOTECH CO., LTD. | 中国 | $77.8K |