Linh An Pharmaceutical Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Linh ân
7
进口笔数
0
出口笔数
$294.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312050454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ9BR11 |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH ÂN |
| 企业英文名称 | LINH AN PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 55 – 57 Nguyễn Văn Giai, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02838208315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $294.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zealand Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | 7 | $294.1K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 食用油脂制品 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $9.7K |
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $18.1K |
| 2025-02-19 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $31.6K |
| 2025-02-19 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $24.4K |
| 2025-02-19 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $5.3K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $15.7K |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $253 |
| 2024-09-12 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $13.8K |
| 2024-01-01 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $3.4K |
| 2024-01-01 | 其他食品制剂 | NEW ZEALAND NUTRITIONALS (2015) LTD | 新西兰 | $27.0K |