Hoang Tung Hai Phong Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HOàNG TùNG HảI PHòNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202007223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE96RUB |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Khu dân cư Trực Cát (tại nhà ông Nguyễn Văn Bánh), Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HOÀNG TÙNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HOANG TUNG HAI PHONG XNK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Trực Cát (tại nhà ông Nguyễn Văn Bánh), Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84906092688 |
| 邮箱 | Ketoanhoangtung2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $762.1K |
| 荷兰 | 17 | $361.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Totalfeed B.V. | 荷兰 | 17 | $361.6K | 猫狗饲料、锌氧化物 |
| Legend LA Industry Ltd. | 中国 | 2 | $256.1K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Union East Ltd. | 中国 | 4 | $225.2K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Orffa (Thailand) Ltd. | 泰国 | 6 | $165.4K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| H&T Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $115.4K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 氨基酸及酯类 | Orffa (Thailand) Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-01-22 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $20.6K |
| 2026-01-15 | 氨基酸及酯类 | Orffa (Thailand) Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-24 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $20.5K |
| 2025-12-24 | 含氧氨基化合物 | Orffa (Thailand) Ltd. | 中国 | $29.7K |
| 2025-12-16 | 氨基酸及酯类 | Orffa (Thailand) Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2025-11-19 | 氨基酸及酯类 | Orffa (Thailand) Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2025-11-19 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $20.8K |
| 2025-11-07 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $20.8K |
| 2025-10-27 | 氨基酸及酯类 | Orffa (Thailand) Ltd. | 中国 | $28.8K |