SAIGON TRANS - SERVICES O., LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Chuyển Sài Gòn
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$19.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302070998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ5UHQV |
| 成立日期 | 2000-08-18 |
| 联系地址 | 45 Lầu 8 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON TRANS - SERVICES O., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Lầu 8 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84839102980 |
| 邮箱 | linhpham@saigontrans.com.vn |
| 传真 | +84839102982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRANCE BATIR | 法国 | 2 | $18.8K | 塑料容器、塑料餐具 |
| DEFENTEC LTD. | 泰国 | 2 | $960 | 可调扳手、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料容器 | FRANCE BATIR | 法国 | $5 |
| 2026-04-17 | 塑料餐具 | FRANCE BATIR | 法国 | $2 |
| 2026-04-17 | 高吸水率瓷砖 | FRANCE BATIR | 法国 | $101 |
| 2026-04-17 | 塑料容器 | FRANCE BATIR | 法国 | $2 |
| 2026-04-17 | 冷藏家具 | FRANCE BATIR | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 不锈钢家用制品 | FRANCE BATIR | 法国 | $18 |
| 2026-04-17 | 不锈钢家用制品 | FRANCE BATIR | 法国 | $18 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | FRANCE BATIR | 法国 | $52 |
| 2026-04-17 | 手动计量泵 | FRANCE BATIR | 法国 | $6 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | FRANCE BATIR | 法国 | $33 |