Thai Duong Holdings Import-Export & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM & XNK THáI DươNG HOLDINGS
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110114401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY22U5S |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Số 180 Đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM & XNK THÁI DƯƠNG HOLDINGS |
| 企业英文名称 | THAI DUONG HOLDINGS XNK & TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 180 Đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84356253456 |
| 邮箱 | xnkthaiduongtckt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $456.6K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Gentle Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $354.7K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $274.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $223.8K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $207.5K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Xuancheng Jingzhi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.7K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 其他塑料建材、自攻螺钉 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | GENTLE TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $993 |