Karma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 757 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Karma Việt Nam

757
进口笔数
326
出口笔数
$6.86M
进口金额
$17.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.9K · 23 笔出口 $294.5K · 4 笔2023-10进口 $81.2K · 18 笔出口 $351.6K · 5 笔2023-11进口 $172.6K · 15 笔出口 $539.9K · 10 笔2023-12进口 $1.54M · 18 笔出口 $402.1K · 6 笔2024-01进口 $244.9K · 31 笔出口 $630.0K · 10 笔2024-02进口 $195.6K · 15 笔出口 $460.9K · 7 笔2024-03进口 $173.1K · 27 笔出口 $1.09M · 13 笔2024-04进口 $253.6K · 27 笔出口 $980.9K · 6 笔2024-05进口 $185.7K · 21 笔出口 $901.1K · 10 笔2024-06进口 $78.2K · 17 笔出口 $690.8K · 7 笔2024-07进口 $17.0K · 10 笔出口 $234.7K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 6 笔出口 $184.5K · 7 笔2024-09进口 $71.8K · 23 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-10进口 $148.3K · 29 笔出口 $232.7K · 7 笔2024-11进口 $265.4K · 33 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-12进口 $525.0K · 45 笔出口 $760.6K · 24 笔2025-01进口 $246.8K · 26 笔出口 $1.13M · 16 笔2025-02进口 $116.6K · 14 笔出口 $454.1K · 14 笔2025-03进口 $199.8K · 20 笔出口 $732.7K · 11 笔2025-04进口 $148.8K · 15 笔出口 $500.0K · 7 笔2025-05进口 $255.3K · 22 笔出口 $497.7K · 7 笔2025-06进口 $186.1K · 26 笔出口 $323.3K · 4 笔2025-07进口 $161.1K · 13 笔出口 $687.8K · 7 笔2025-08进口 $21.5K · 16 笔出口 $100.6K · 4 笔2025-09进口 $81.4K · 27 笔出口 $64.8K · 3 笔2025-10进口 $108.1K · 5 笔出口 $181.8K · 8 笔2025-11进口 $119.1K · 23 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-12进口 $154.4K · 33 笔出口 $363.0K · 12 笔2026-01进口 $181.4K · 20 笔出口 $482.4K · 23 笔2026-02进口 $79.2K · 10 笔出口 $521.8K · 4 笔2026-03进口 $39.4K · 9 笔出口 $739.7K · 14 笔2026-04进口 $220.0K · 21 笔出口 $390.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.9K · 23 笔出口 $294.5K · 4 笔2023-10进口 $81.2K · 18 笔出口 $351.6K · 5 笔2023-11进口 $172.6K · 15 笔出口 $539.9K · 10 笔2023-12进口 $1.54M · 18 笔出口 $402.1K · 6 笔2024-01进口 $244.9K · 31 笔出口 $630.0K · 10 笔2024-02进口 $195.6K · 15 笔出口 $460.9K · 7 笔2024-03进口 $173.1K · 27 笔出口 $1.09M · 13 笔2024-04进口 $253.6K · 27 笔出口 $980.9K · 6 笔2024-05进口 $185.7K · 21 笔出口 $901.1K · 10 笔2024-06进口 $78.2K · 17 笔出口 $690.8K · 7 笔2024-07进口 $17.0K · 10 笔出口 $234.7K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 6 笔出口 $184.5K · 7 笔2024-09进口 $71.8K · 23 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-10进口 $148.3K · 29 笔出口 $232.7K · 7 笔2024-11进口 $265.4K · 33 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-12进口 $525.0K · 45 笔出口 $760.6K · 24 笔2025-01进口 $246.8K · 26 笔出口 $1.13M · 16 笔2025-02进口 $116.6K · 14 笔出口 $454.1K · 14 笔2025-03进口 $199.8K · 20 笔出口 $732.7K · 11 笔2025-04进口 $148.8K · 15 笔出口 $500.0K · 7 笔2025-05进口 $255.3K · 22 笔出口 $497.7K · 7 笔2025-06进口 $186.1K · 26 笔出口 $323.3K · 4 笔2025-07进口 $161.1K · 13 笔出口 $687.8K · 7 笔2025-08进口 $21.5K · 16 笔出口 $100.6K · 4 笔2025-09进口 $81.4K · 27 笔出口 $64.8K · 3 笔2025-10进口 $108.1K · 5 笔出口 $181.8K · 8 笔2025-11进口 $119.1K · 23 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-12进口 $154.4K · 33 笔出口 $363.0K · 12 笔2026-01进口 $181.4K · 20 笔出口 $482.4K · 23 笔2026-02进口 $79.2K · 10 笔出口 $521.8K · 4 笔2026-03进口 $39.4K · 9 笔出口 $739.7K · 14 笔2026-04进口 $220.0K · 21 笔出口 $390.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0312709874
企查查编码QVN4DH3AD5
成立日期2014-03-26
联系地址305/45 Đường Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KARMA VIỆT NAM
企业英文名称KARMA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址305/45 Đường Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838127504
邮箱david@karmagroup.co.kr
传真+842838132917
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
392390其他塑料包装制品
540754印花聚酯布
551694人造纤维印花布
540752染色聚酯布
600410弹性针织布
551614印花人造纤维布
540772染色化纤长丝布
580429机织花边(非化纤)

出口

HS 编码产品
610443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
610463女式合成纤维裤
610444人造纤维连衣裙
610453化纤女裙
610439其他纺织夹克
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
960629非金属塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国487$4.98M
印度169$1.42M
韩国30$357.0K
越南15$81.5K
中国香港56$16.0K
印度尼西亚2$213

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国178$13.70M
韩国54$2.14M
英国45$605.6K
加拿大21$463.8K
西班牙2$165.1K
澳大利亚20$90.8K
越南1$29.6K
荷兰3$10.4K
德国3$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karma Group Ltd.中国445$4.50M聚酯短纤织物、印刷标签
Karma Group Ltd.印度155$1.42M印刷标签
Karma Group Ltd.韩国86$826.2K印刷标签、聚酯短纤织物
Karma Group Ltd.越南15$89.1K印刷标签、机织标签
KARMA GROUP LTD中国香港56$15.6K印刷标签
ALVANON HK LTD中国香港1$406裁缝模型及展示品、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karma Group Ltd.美国146$10.64M化纤连衣裙、女式针织衬衫
NYCAL Inc.美国31$2.99M化纤连衣裙、女式针织衬衫
Karma Group Ltd.韩国54$2.14M化纤连衣裙、女式针织衬衫
Karma Group Ltd.英国45$605.6K化纤连衣裙、女式针织衬衫
Karma Group Ltd.加拿大21$463.8K女式针织衬衫、化纤连衣裙
NYCAL Inc.西班牙1$96.7K化纤连衣裙、女式合成纤维裤
Karma Group Ltd.澳大利亚20$90.8K化纤连衣裙、女式针织衬衫
West Wood Co., Ltd.美国1$69.6K女式化纤服装、女式化纤裤
Karma Group Ltd.荷兰3$10.4K女式针织衬衫
Karma Group Ltd.德国3$5.2K化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯短纤织物KARMA GROUP LTD中国$2.0K
2026-04-28聚酯短纤织物KARMA GROUP LTD中国$2.0K
2026-04-27印刷标签KARMA GROUP LTD印度$74
2026-04-27印刷标签KARMA GROUP LTD印度$74
2026-04-21编带KARMA GROUP LTD中国$549
2026-04-21编带KARMA GROUP LTD中国$549
2026-04-20编带KARMA GROUP LTD中国$1.3K
2026-04-20印花人造纤维布KARMA GROUP LTD中国$2.3K
2026-04-20编带KARMA GROUP LTD中国$1.3K
2026-04-20印花人造纤维布KARMA GROUP LTD中国$2.3K

出口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤连衣裙KARMA GROUP LTD韩国$3.4K
2026-04-28化纤连衣裙KARMA GROUP LTD韩国$3.8K
2026-04-28化纤连衣裙KARMA GROUP LTD韩国$4.1K
2026-04-28化纤连衣裙KARMA GROUP LTD韩国$3.2K
2026-04-28化纤连衣裙KARMA GROUP LTD韩国$3.2K
2026-04-28化纤连衣裙KARMA GROUP LTD韩国$3.8K
2026-04-27女式针织衬衫KARMA GROUP LTD韩国$4.8K
2026-04-27女式针织衬衫KARMA GROUP LTD韩国$7.9K
2026-04-27女式针织衬衫KARMA GROUP LTD韩国$83.8K
2026-04-27女式针织衬衫KARMA GROUP LTD韩国$898

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Karma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →