Karma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 757 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Karma Việt Nam
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Instagram1
- YouTube1
757
进口笔数
326
出口笔数
$6.86M
进口金额
$17.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312709874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DH3AD5 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | 305/45 Đường Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KARMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/45 Đường Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838127504 |
| 邮箱 | david@karmagroup.co.kr |
| 传真 | +842838132917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610444 | 人造纤维连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 487 | $4.98M |
| 印度 | 169 | $1.42M |
| 韩国 | 30 | $357.0K |
| 越南 | 15 | $81.5K |
| 中国香港 | 56 | $16.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $213 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 178 | $13.70M |
| 韩国 | 54 | $2.14M |
| 英国 | 45 | $605.6K |
| 加拿大 | 21 | $463.8K |
| 西班牙 | 2 | $165.1K |
| 澳大利亚 | 20 | $90.8K |
| 越南 | 1 | $29.6K |
| 荷兰 | 3 | $10.4K |
| 德国 | 3 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karma Group Ltd. | 中国 | 445 | $4.50M | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Karma Group Ltd. | 印度 | 155 | $1.42M | 印刷标签 |
| Karma Group Ltd. | 韩国 | 86 | $826.2K | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| Karma Group Ltd. | 越南 | 15 | $89.1K | 印刷标签、机织标签 |
| KARMA GROUP LTD | 中国香港 | 56 | $15.6K | 印刷标签 |
| ALVANON HK LTD | 中国香港 | 1 | $406 | 裁缝模型及展示品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karma Group Ltd. | 美国 | 146 | $10.64M | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| NYCAL Inc. | 美国 | 31 | $2.99M | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| Karma Group Ltd. | 韩国 | 54 | $2.14M | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| Karma Group Ltd. | 英国 | 45 | $605.6K | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| Karma Group Ltd. | 加拿大 | 21 | $463.8K | 女式针织衬衫、化纤连衣裙 |
| NYCAL Inc. | 西班牙 | 1 | $96.7K | 化纤连衣裙、女式合成纤维裤 |
| Karma Group Ltd. | 澳大利亚 | 20 | $90.8K | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| West Wood Co., Ltd. | 美国 | 1 | $69.6K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Karma Group Ltd. | 荷兰 | 3 | $10.4K | 女式针织衬衫 |
| Karma Group Ltd. | 德国 | 3 | $5.2K | 化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | KARMA GROUP LTD | 印度 | $74 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | KARMA GROUP LTD | 印度 | $74 |
| 2026-04-21 | 编带 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-21 | 编带 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-20 | 编带 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 印花人造纤维布 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 编带 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 印花人造纤维布 | KARMA GROUP LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $83.8K |
| 2026-04-27 | 女式针织衬衫 | KARMA GROUP LTD | 韩国 | $898 |