CLA IMEX Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CLA IMEX
12
进口笔数
0
出口笔数
$467.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108908647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24K90VP |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số 541 La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CLA IMEX |
| 企业英文名称 | CLA IMEX TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 88 ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $467.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Kuayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $467.1K | 其他电动手工具、电动手锯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他泵和提升机 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-12 | 其他泵和提升机 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.9K |