Ha Phuong Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Hà PHươNG VIệT NAM
8
进口笔数
2
出口笔数
$51.6K
进口金额
$13.2K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-11-28
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106853632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7VY9C1 |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | Số 16 Lô I Khu 4ha, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ PHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HA PHUONG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437167014 |
| 传真 | 0437171375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $34.8K |
| 英国 | 5 | $11.5K |
| 德国 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $10.0K |
| 英国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrich Innovation Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $34.7K | 光学辐射仪器 |
| Faro Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| 2c986a9514dcfef609c39a8b6259f845 | 2 | $5.2K | ||
| Sarkar Tactical Ltd. | 英国 | 1 | $994 | 男式其他纺织制品、手工工具套装 |
| Art You Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 其他测量仪器、静止变流器 |
| GZ CHANGBO ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $290 | 其他电视摄像机 |
| 802 Secure | 美国 | 1 | $100 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faro Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Faro Europe GmbH | 德国 | 1 | $3.2K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他电视摄像机 | Sarkar Tactical Ltd. | 英国 | $994 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | 802 SECURE | 美国 | $100 |
| 2025-11-12 | 通信设备 | FARO TECHNOLOGIES | 英国 | $3.0K |
| 2025-11-12 | 摄影支架 | FARO TECHNOLOGIES | 英国 | $169 |
| 2025-11-12 | 测量仪器零件 | FARO TECHNOLOGIES | 英国 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 其他电视摄像机 | ART YOU LIGHTING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-07-11 | 其他电视摄像机 | GZ CHANGBO ELECTRONICS CO LTD | 英国 | $290 |
| 2025-03-10 | 其他测量仪器 | FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $5.0K |
| 2025-03-10 | 其他测量仪器 | FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 英国 | $5.0K |
| 2024-04-23 | 光学辐射仪器 | SUNRICH INNOVATION CO LTD | 美国 | $34.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 测量仪器零件 | FARO EUROPE GMBH | 英国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 其他光学测量仪 | FARO EUROPE GMBH | 英国 | $2.0K |
| 2025-04-03 | 其他测量仪器 | FARO SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2025-04-03 | 其他测量仪器 | FARO SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $5.0K |