Viet Nam Top Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECO MARKET VIệT NAM
86
进口笔数
181
出口笔数
$4.99M
进口金额
$4.46M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2025-08-02
最近出口
29
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202180299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3WEQQS |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Phòng 702, Tầng 7 Toà nhà EIC 10B Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO MARKET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO MARKET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702, Tầng 7 Toà nhà EIC 10B Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84962517328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $4.21M |
| 中国 | 21 | $554.2K |
| 德国 | 12 | $76.9K |
| 比利时 | 10 | $61.3K |
| 西班牙 | 2 | $26.7K |
| 越南 | 1 | $21.6K |
| 美国 | 4 | $14.7K |
| 泰国 | 1 | $11.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $3.82M |
| 越南 | 18 | $390.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $117.6K |
| 中国香港 | 5 | $102.6K |
| 中国台湾 | 1 | $26.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UD Sinar Surya | 印度尼西亚 | 6 | $1.32M | 整粒胡椒、整丁香 |
| CV Surya Mas | 印度尼西亚 | 6 | $1.21M | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| CV Sari Mas Agro Abadi | 印度尼西亚 | 9 | $491.2K | 整粒胡椒、药用植物 |
| Dongguan Dahui Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $372.3K | PVC泡沫板、金属钩环 |
| PT Kamek Juragan Rempah | 印度尼西亚 | 3 | $336.0K | 整粒胡椒、药用植物 |
| PT HCTC Jaya Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $183.4K | 整粒胡椒、整丁香 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| RDB Plastics GmbH | 德国 | 7 | $37.2K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| Yeeplas Trading HK Ltd. | 中国 | 6 | $34.8K | PP/PE编织袋、其他乙烯聚合物 |
| Greenvantage Trading Co., Ltd. | 比利时 | 4 | $33.6K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.42M | 鲜榴莲、其他加工水果 |
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $806.9K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $426.1K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Zhongguo Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $413.3K | 其他单一果蔬汁 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $302.0K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.8K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Hong Kong Rainfeng Co., Ltd. | 7 | $156.6K | 单一柑橘汁、其他单一果蔬汁 | |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $117.4K | 其他冷冻鱼、其他干鱼 |
| Baise Shanguo Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.4K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $89.3K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | YEEPLAS TRADING HK LTD | 德国 | $4.4K |
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | C & E DEVELOPMENT B V | 比利时 | $1.6K |
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | YEEPLAS TRADING HK LTD | 比利时 | $8.0K |
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | RDB PLASTICS GMBH | 比利时 | $8.0K |
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | RDB PLASTICS GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | YEEPLAS TRADING HK LTD | 德国 | $8.2K |
| 2025-07-04 | 塑编袋 | RDB PLASTICS GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-07-04 | PP/PE编织袋 | RDB PLASTICS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2025-07-04 | 塑编袋 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 美国 | $2.5K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 单一柑橘汁 | HONGKONG RAINFENG CO LTD | 越南 | $27.0K |
| 2025-08-02 | 其他加工水果 | ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2025-07-30 | 单一柑橘汁 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2025-07-28 | 其他加工水果 | ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2025-07-26 | 其他加工水果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $24.7K |
| 2025-07-26 | 其他加工水果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2025-07-26 | 其他加工水果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2025-07-26 | 单一柑橘汁 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2025-07-26 | 其他加工水果 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $21.7K |
| 2025-07-24 | 单一柑橘汁 | HONGKONG RAINFENG CO LTD | 越南 | $27.0K |