Viet Nam Top Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ECO MARKET VIệT NAM

86
进口笔数
181
出口笔数
$4.99M
进口金额
$4.46M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2025-08-02
最近出口
29
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $327.9K · 3 笔出口 $342.1K · 16 笔2025-02进口 $2.08M · 16 笔出口 $710.4K · 27 笔2025-03进口 $643.3K · 7 笔出口 $630.8K · 27 笔2025-04进口 $372.1K · 5 笔出口 $1.00M · 36 笔2025-05进口 $434.8K · 13 笔出口 $778.0K · 33 笔2025-06进口 $528.0K · 9 笔出口 $542.6K · 22 笔2025-07进口 $56.0K · 13 笔出口 $408.5K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $327.9K · 3 笔出口 $342.1K · 16 笔2025-02进口 $2.08M · 16 笔出口 $710.4K · 27 笔2025-03进口 $643.3K · 7 笔出口 $630.8K · 27 笔2025-04进口 $372.1K · 5 笔出口 $1.00M · 36 笔2025-05进口 $434.8K · 13 笔出口 $778.0K · 33 笔2025-06进口 $528.0K · 9 笔出口 $542.6K · 22 笔2025-07进口 $56.0K · 13 笔出口 $408.5K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202180299
企查查编码QVNX3WEQQS
成立日期2022-11-15
联系地址Phòng 702, Tầng 7 Toà nhà EIC 10B Lê Hồng Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ECO MARKET VIỆT NAM
企业英文名称ECO MARKET VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 702, Tầng 7 Toà nhà EIC 10B Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84962517328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
630533PP/PE编织袋
392112PVC泡沫板
392119其他泡沫塑料
830890贱金属扣件
550820人造纤维缝纫线
830810金属钩环
960720拉链零件
560900纱线及绳制品
320910丙烯酸/乙烯涂料

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200931单一柑橘汁
200989其他单一果蔬汁
081190其他冷冻水果坚果
120799其他含油籽仁
850450其他电感器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚33$4.21M
中国21$554.2K
德国12$76.9K
比利时10$61.3K
西班牙2$26.7K
越南1$21.6K
美国4$14.7K
泰国1$11.8K
斯洛文尼亚1$8.1K
日本1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$3.82M
越南18$390.9K
俄罗斯3$117.6K
中国香港5$102.6K
中国台湾1$26.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UD Sinar Surya印度尼西亚6$1.32M整粒胡椒、整丁香
CV Surya Mas印度尼西亚6$1.21M整丁香、整肉豆蔻衣
CV Sari Mas Agro Abadi印度尼西亚9$491.2K整粒胡椒、药用植物
Dongguan Dahui Trading Co., Ltd.中国13$372.3KPVC泡沫板、金属钩环
PT Kamek Juragan Rempah印度尼西亚3$336.0K整粒胡椒、药用植物
PT HCTC Jaya Indonesia印度尼西亚3$183.4K整粒胡椒、整丁香
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$138.9K其他塑料制品、汽车座椅零件
RDB Plastics GmbH德国7$37.2KPP/PE编织袋、乙烯聚合物废料
Yeeplas Trading HK Ltd.中国6$34.8KPP/PE编织袋、其他乙烯聚合物
Greenvantage Trading Co., Ltd.比利时4$33.6K其他塑料废料、乙烯聚合物废料

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd.中国62$1.42M鲜榴莲、其他加工水果
Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd.中国34$806.9K其他单一果蔬汁、其他加工水果
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国18$426.1K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁
Guangxi Zhongguo Agricultural Development Co., Ltd.中国7$413.3K其他单一果蔬汁
Xiamen Guolida Trading Co., Ltd.中国13$302.0K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Sichuan Menghua Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$158.8K鲜榴莲、番石榴芒果山竹
Hong Kong Rainfeng Co., Ltd.7$156.6K单一柑橘汁、其他单一果蔬汁
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.越南5$117.4K其他冷冻鱼、其他干鱼
Baise Shanguo Food Co., Ltd.中国5$113.4K其他单一果蔬汁、其他加工水果
Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd.越南4$89.3K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04PP/PE编织袋YEEPLAS TRADING HK LTD德国$4.4K
2025-07-04PP/PE编织袋C & E DEVELOPMENT B V比利时$1.6K
2025-07-04PP/PE编织袋YEEPLAS TRADING HK LTD比利时$8.0K
2025-07-04PP/PE编织袋RDB PLASTICS GMBH比利时$8.0K
2025-07-04PP/PE编织袋RDB PLASTICS GMBH德国$3.1K
2025-07-04PP/PE编织袋YEEPLAS TRADING HK LTD德国$8.2K
2025-07-04塑编袋RDB PLASTICS GMBH德国$3.1K
2025-07-04PP/PE编织袋JIE YUE INDUSTRIAL LTD美国$3.0K
2025-07-04PP/PE编织袋RDB PLASTICS GMBH德国$1.6K
2025-07-04塑编袋JIE YUE INDUSTRIAL LTD美国$2.5K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-02单一柑橘汁HONGKONG RAINFENG CO LTD越南$27.0K
2025-08-02其他加工水果ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD越南$15.8K
2025-07-30单一柑橘汁XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD越南$21.0K
2025-07-28其他加工水果ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD越南$23.0K
2025-07-26其他加工水果FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$24.7K
2025-07-26其他加工水果FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$24.9K
2025-07-26其他加工水果FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$21.7K
2025-07-26单一柑橘汁XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD越南$21.0K
2025-07-26其他加工水果FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$21.7K
2025-07-24单一柑橘汁HONGKONG RAINFENG CO LTD越南$27.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Top Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →