Toan Thinh Exim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN THịNH EXIM
22
进口笔数
9
出口笔数
$833.1K
进口金额
$153.1K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2025-04-09
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317544168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ND5W8H |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Số 39 Phan Văn Hớn, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH EXIM |
| 企业英文名称 | TOAN THINH EXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, số 322 đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0869900056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $687.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $142.7K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $117.6K |
| 德国 | 1 | $28.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.6K |
| 韩国 | 1 | $864 |
| 越南 | 1 | $172 |
| 新加坡 | 1 | $35 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 41867f175535fa33cf1f15eb8996561c | 10 | $427.9K | ||
| Golden Link Inc. | 中国 | 4 | $142.9K | 塑料餐具、塑料装饰品 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 其他石制品、涂层钢板 |
| PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | 2 | $70.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Indcoco Pro Global | 印度尼西亚 | 1 | $60.2K | 其他椰子 |
| Zinc International Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 塑料餐具、其他塑料包装制品 |
| PT Afif Celebes Coco | 印度尼西亚 | 1 | $12.0K | 带壳椰子、食品香料 |
| NG Trade LLC | 印度尼西亚 | 1 | $11.7K | 通信设备零件 |
| GOLDEN LINK INC | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 塑料餐具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yulunsi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.6K | 果壳木炭、竹炭 |
| NG Trade LLC | 德国 | 1 | $28.8K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Nguyen Thi Thu Thuy | 澳大利亚 | 1 | $5.6K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
| A Park Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $864 | 其他木制品 |
| Nguyen Thi Thu Thuy | 越南 | 1 | $172 | 干制墨鱼鱿鱼、3公斤以上红茶 |
| Oceanus Tradelog Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $35 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $58.7K |
| 2025-08-14 | 带壳椰子 | PT AFIF CELEBES COCO | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2025-08-08 | 其他椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2025-07-25 | 其他塑料制品 | ZINC INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $764 |
| 2025-07-25 | 其他塑料制品 | ZINC INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $38.2K |
| 2025-06-05 | 其他椰子 | PT INDCOCO PRO GLOBAL | 印度尼西亚 | $60.2K |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | ZINC INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | ZINC INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | ZINC INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | ZINC INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $21.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 果壳木炭 | HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-03-21 | 瓦楞纸箱 | Oceanus Tradelog Pte Ltd | 新加坡 | $35 |
| 2025-03-21 | 果壳木炭 | HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-03-11 | 果壳木炭 | HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-02-25 | 果壳木炭 | HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-05-15 | 果壳木炭 | HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-11-13 | 其他木制品 | A PARK CO | 韩国 | $222 |
| 2023-11-13 | 其他木制品 | A PARK CO | 韩国 | $99 |
| 2023-11-13 | 其他木制品 | A PARK CO | 韩国 | $99 |
| 2023-11-13 | 其他木制品 | A PARK CO | 韩国 | $186 |