Toan Thinh Exim Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN THịNH EXIM

22
进口笔数
9
出口笔数
$833.1K
进口金额
$153.1K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2025-04-09
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.4K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2025-04进口 $82.5K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-05进口 $164.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.4K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2025-04进口 $82.5K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-05进口 $164.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317544168
企查查编码QVN4ND5W8H
成立日期2022-11-02
联系地址Số 39 Phan Văn Hớn, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH EXIM
企业英文名称TOAN THINH EXIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, số 322 đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话0869900056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
080119其他椰子
080112带壳椰子
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
440220果壳木炭
340290工业清洁制剂
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
392490塑料家用制品
441912木制餐具
441990木制餐具
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$687.3K
印度尼西亚4$142.7K
中国台湾1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$117.6K
德国1$28.8K
澳大利亚1$5.6K
韩国1$864
越南1$172
新加坡1$35

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
41867f175535fa33cf1f15eb8996561c10$427.9K
Golden Link Inc.中国4$142.9K塑料餐具、塑料装饰品
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国1$72.4K其他石制品、涂层钢板
PT Indo Coconut Agri印度尼西亚2$70.5K其他椰子、带壳椰子
PT Indcoco Pro Global印度尼西亚1$60.2K其他椰子
Zinc International Ltd.中国1$32.5K塑料餐具、其他塑料包装制品
PT Afif Celebes Coco印度尼西亚1$12.0K带壳椰子、食品香料
NG Trade LLC印度尼西亚1$11.7K通信设备零件
GOLDEN LINK INC中国台湾1$3.1K塑料餐具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Yulunsi Trade Co., Ltd.中国5$117.6K果壳木炭、竹炭
NG Trade LLC德国1$28.8K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Nguyen Thi Thu Thuy澳大利亚1$5.6K其他塑料包装制品、塑料家用制品
A Park Co., Ltd.韩国1$864其他木制品
Nguyen Thi Thu Thuy越南1$172干制墨鱼鱿鱼、3公斤以上红茶
Oceanus Tradelog Pte Ltd新加坡1$35瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19其他椰子PT INDO COCONUT AGRI印度尼西亚$58.7K
2025-08-14带壳椰子PT AFIF CELEBES COCO印度尼西亚$12.0K
2025-08-08其他椰子PT INDO COCONUT AGRI印度尼西亚$11.9K
2025-07-25其他塑料制品ZINC INTERNATIONAL PTE LTD中国$764
2025-07-25其他塑料制品ZINC INTERNATIONAL PTE LTD中国$38.2K
2025-06-05其他椰子PT INDCOCO PRO GLOBAL印度尼西亚$60.2K
2025-05-21塑料餐具ZINC INTERNATIONAL PTE LTD中国$0
2025-05-21塑料餐具ZINC INTERNATIONAL PTE LTD中国$0
2025-05-21塑料餐具ZINC INTERNATIONAL PTE LTD中国$44.1K
2025-05-21塑料餐具ZINC INTERNATIONAL PTE LTD中国$21.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09果壳木炭HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD中国$25.8K
2025-03-21瓦楞纸箱Oceanus Tradelog Pte Ltd新加坡$35
2025-03-21果壳木炭HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD中国$25.8K
2025-03-11果壳木炭HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD中国$26.9K
2025-02-25果壳木炭HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD中国$26.9K
2024-05-15果壳木炭HEBEI YULUNSI TRADE CO LTD中国$12.3K
2023-11-13其他木制品A PARK CO韩国$222
2023-11-13其他木制品A PARK CO韩国$99
2023-11-13其他木制品A PARK CO韩国$99
2023-11-13其他木制品A PARK CO韩国$186

相关企业 · 同类产品

Toan Thinh Exim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →