WOOD ASA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ASA
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2025-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702655362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAV9QCC |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 68,69,431, Tờ bản đồ số 30, Khu phố Khánh Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ASA |
| 企业英文名称 | WOOD ASA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 68,69,431, Tờ bản đồ số 30, Khu phố Phước Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 0908192688 |
| 邮箱 | hoaphungasa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 30 | $585.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $555.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $212 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $53 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $294 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $372 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $582 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $353 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $196 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $453 |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-01-20 | 其他木家具 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $582 |