Lan Anh Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM LAN ANH
38
进口笔数
0
出口笔数
$205.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109878949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE935KC8 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Xóm 1, Đội 10, Xã Tự Nhiên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM LAN ANH |
| 企业英文名称 | LAN ANH TM AND SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Đội 10, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978433555 |
| 邮箱 | Maivanhau8890@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 760810 | 铝管 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $205.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 17 | $90.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $66.3K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 瓷制卫生洁具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 瓷制卫生洁具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 牙科理发椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-10 | 牙科理发椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-10 | 非木制家具件 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-10 | 非木制家具件 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-10 | 牙科理发椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-10 | 牙科理发椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-10 | 牙科理发椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-10 | 牙科理发椅 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $572 |