Viet Phat Industrial Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Việt Phát

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106558549
企查查编码QVNT6WSJBN
成立日期2014-05-30
联系地址Số 164 Nguyễn Đức Thuận, tổ 16, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT PHÁT
企业英文名称VIET PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPNAY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 164 Nguyễn Đức Thuận, tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02438767886
邮箱164dainhat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
400811泡沫橡胶板
8451908451机器零件
845221工业自动缝纫机
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
847989其他功能机器
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.10M
中国台湾1$772

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Fangda Import & Export Co., Ltd.中国17$307.6K泡沫橡胶板、其他缝纫机零件
Maqi Technology Group Co., Ltd.中国7$217.6K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd.中国6$174.7K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Zhejiang Max Sewing Co., Ltd.中国4$77.4K熨烫机、纺织物处理机
Zhejiang Maqi Sewing Machine Co., Ltd.中国2$57.4K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Maqi Technology Group Co., Ltd.加拿大1$56.0K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd.加拿大1$44.0K非家用缝纫机
Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd.中国1$43.5K包装机械、其他墨水
Suzhou Giland Quick Clothing Technology Co., Ltd.中国1$30.6K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国4$7.9K其他缝纫机零件、机器零件(非成圈)

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他缝纫机零件Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国$59
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国$25
2026-06-30其他缝纫机零件Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国$24
2026-06-30其他硫化橡胶制品Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国$11
2026-06-30其他塑料制品Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国$270
2026-06-30齿轮及变速器Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国$133
2026-06-30其他缝纫机零件Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd.中国$29
2026-06-19工业自动缝纫机Suzhou Giland Quick Clothing Technology Co., Ltd.中国$30.6K
2026-06-09非家用缝纫机Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd.中国$8.8K
2026-05-26非家用缝纫机Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd.中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Industrial Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →