Viet Phat Industrial Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Việt Phát
50
进口笔数
0
出口笔数
$983.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106558549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6WSJBN |
| 成立日期 | 2014-05-30 |
| 联系地址 | Số 164 Nguyễn Đức Thuận, tổ 16, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPNAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 164 Nguyễn Đức Thuận, tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02438767886 |
| 邮箱 | 164dainhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $982.5K |
| 中国台湾 | 1 | $772 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Fangda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $307.6K | 泡沫橡胶板、其他缝纫机零件 |
| Maqi Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $217.6K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.6K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Max Sewing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.4K | 熨烫机、纺织物处理机 |
| Zhejiang Maqi Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Maqi Technology Group Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $56.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $44.0K | 非家用缝纫机 |
| Jiangmen Honglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 其他墨水、包装机械 |
| Ningbo Economic & Technical Development Zone Tian Long Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他缝纫机零件、铜螺纹紧固件 |
| Dongyang Jinzhen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 其他缝纫机零件、机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | DONGYANG JINZHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | LINYI FANGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | LINYI FANGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |