SCG International Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SCG INTERNATIONAL VIệT NAM

29
进口笔数
357
出口笔数
$1.44M
进口金额
$17.88M
出口金额
2023-12-26
最近进口
2026-01-20
最近出口
7
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $170 · 1 笔出口 $280.4K · 10 笔2023-09进口 $210.9K · 3 笔出口 $1.27M · 32 笔2023-10进口 $211.5K · 4 笔出口 $2.02M · 32 笔2023-11进口 $81.6K · 4 笔出口 $2.35M · 38 笔2023-12进口 $332.3K · 6 笔出口 $2.05M · 49 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $170 · 1 笔出口 $280.4K · 10 笔2023-09进口 $210.9K · 3 笔出口 $1.27M · 32 笔2023-10进口 $211.5K · 4 笔出口 $2.02M · 32 笔2023-11进口 $81.6K · 4 笔出口 $2.35M · 38 笔2023-12进口 $332.3K · 6 笔出口 $2.05M · 49 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $388.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304189477
企查查编码QVN8JYUTQT
成立日期2007-04-18
联系地址số 117-119, đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCGJWD LOGISTICS (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 117-119, đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835269011
邮箱reception_vn@scg.com
传真+842835269009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本324亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480592150-225克未涂布纸
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
840890非车用柴油机
840999柴油机零件
843229非圆盘耙及中耕机
848490垫片套装
820590其他手工工具
840810船用柴油机
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板
391810PVC地板/墙覆盖物
480525150克以上再生衬纸
630533PP/PE编织袋
480451牛皮纸≥225克
480441牛皮纸150-225克
480431牛皮纸≤150克
391890塑料地板
480442漂白牛皮纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国26$1.41M
中国2$21.1K
日本2$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨280$12.28M
孟加拉国10$2.62M
印度尼西亚10$1.08M
缅甸13$997.8K
印度41$848.0K
中国1$32.6K
澳大利亚1$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kubota Corporation Co., Ltd.越南14$889.0K联合收割机、其他钢铁制品
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国10$517.8K无石棉纤维水泥制品、水泥熟料
Almatis GmbH德国1$21.0K氧化铝、耐火混合料
Hanwa Co., Ltd.日本1$12.2K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Kubota Research & Development Asia Co., Ltd.泰国1$4.7K非车用柴油机、收割机零件
Kubota Research & Development Asia泰国1$114土壤机械零件、贱金属刀
Qingdao Almatis Co., Ltd.中国1$56氧化铝、耐火混合料

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harvest Spread Paper Co., Ltd.越南43$2.08M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Qiao Xia Packing (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨47$1.91M未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
SCG International (Cambodia) Co., Ltd.越南30$1.73M再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸
Bun World Group Co., Ltd.柬埔寨27$1.04M150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Wing Cheng Packaging Co., Ltd.柬埔寨21$885.7K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Win Jia Paper Co., Ltd.柬埔寨16$855.0K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
SCG International India Private Ltd.印度39$847.5K150-225克未涂布纸、PVC地板/墙覆盖物
Rong Xing Paper Industrial Co., Ltd.柬埔寨12$621.0K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Pulin Packaging Co., Ltd.柬埔寨20$495.4K未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Hyundai Packaging (Cambodia) II Co., Ltd.柬埔寨14$408.9K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-26150-225克未涂布纸SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD泰国$35.4K
2023-12-26150-225克未涂布纸SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD泰国$30.3K
2023-12-22变速箱及零件SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$144
2023-12-22其他钢铁制品SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$1
2023-12-22收割机零件SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$564
2023-12-22柴油机零件SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$96
2023-12-22其他钢铁制品SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$173
2023-12-22气体过滤机械SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$172
2023-12-22柴油机零件SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$97
2023-12-22其他车辆零件SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD泰国$197

出口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他水泥制品SIAM FIBRE CEMENT GROUP CO., LTD$228
2024-03-12牛皮纸150-225克RUPGONJ PACKAGING LTD孟加拉国$43.0K
2024-03-12牛皮纸≥225克RUPGONJ PACKAGING LTD孟加拉国$345.1K
2024-02-22150克以上再生衬纸SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD孟加拉国$41.9K
2024-02-22150克以上再生衬纸SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD孟加拉国$182.2K
2024-02-22150克以上再生衬纸SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD孟加拉国$336.3K
2024-01-30未涂布瓦楞纸SCG INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$4.0K
2024-01-30未涂布瓦楞纸SCG INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.4K
2024-01-30未涂布瓦楞纸SCG INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.0K
2024-01-10150克以上再生衬纸PEARL CARTON FACTORY CO LTD柬埔寨$3.8K

相关企业 · 同类产品

SCG International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →