SCG International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCG INTERNATIONAL VIệT NAM
29
进口笔数
357
出口笔数
$1.44M
进口金额
$17.88M
出口金额
2023-12-26
最近进口
2026-01-20
最近出口
7
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304189477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JYUTQT |
| 成立日期 | 2007-04-18 |
| 联系地址 | số 117-119, đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCGJWD LOGISTICS (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 117-119, đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835269011 |
| 邮箱 | reception_vn@scg.com |
| 传真 | +842835269009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 324亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 480442 | 漂白牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $1.41M |
| 中国 | 2 | $21.1K |
| 日本 | 2 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 280 | $12.28M |
| 孟加拉国 | 10 | $2.62M |
| 印度尼西亚 | 10 | $1.08M |
| 缅甸 | 13 | $997.8K |
| 印度 | 41 | $848.0K |
| 中国 | 1 | $32.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kubota Corporation Co., Ltd. | 越南 | 14 | $889.0K | 联合收割机、其他钢铁制品 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $517.8K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Almatis GmbH | 德国 | 1 | $21.0K | 氧化铝、耐火混合料 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.2K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Kubota Research & Development Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.7K | 非车用柴油机、收割机零件 |
| Kubota Research & Development Asia | 泰国 | 1 | $114 | 土壤机械零件、贱金属刀 |
| Qingdao Almatis Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 氧化铝、耐火混合料 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Spread Paper Co., Ltd. | 越南 | 43 | $2.08M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Qiao Xia Packing (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 47 | $1.91M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| SCG International (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.73M | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Bun World Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 27 | $1.04M | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Wing Cheng Packaging Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $885.7K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Win Jia Paper Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $855.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| SCG International India Private Ltd. | 印度 | 39 | $847.5K | 150-225克未涂布纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| Rong Xing Paper Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $621.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Pulin Packaging Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $495.4K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Hyundai Packaging (Cambodia) II Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $408.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 150-225克未涂布纸 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $35.4K |
| 2023-12-26 | 150-225克未涂布纸 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $30.3K |
| 2023-12-22 | 变速箱及零件 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $144 |
| 2023-12-22 | 其他钢铁制品 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2023-12-22 | 收割机零件 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $564 |
| 2023-12-22 | 柴油机零件 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $96 |
| 2023-12-22 | 其他钢铁制品 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $173 |
| 2023-12-22 | 气体过滤机械 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $172 |
| 2023-12-22 | 柴油机零件 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $97 |
| 2023-12-22 | 其他车辆零件 | SIAM KUBOTA CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $197 |
出口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他水泥制品 | SIAM FIBRE CEMENT GROUP CO., LTD | — | $228 |
| 2024-03-12 | 牛皮纸150-225克 | RUPGONJ PACKAGING LTD | 孟加拉国 | $43.0K |
| 2024-03-12 | 牛皮纸≥225克 | RUPGONJ PACKAGING LTD | 孟加拉国 | $345.1K |
| 2024-02-22 | 150克以上再生衬纸 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $41.9K |
| 2024-02-22 | 150克以上再生衬纸 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $182.2K |
| 2024-02-22 | 150克以上再生衬纸 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $336.3K |
| 2024-01-30 | 未涂布瓦楞纸 | SCG INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2024-01-30 | 未涂布瓦楞纸 | SCG INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2024-01-30 | 未涂布瓦楞纸 | SCG INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2024-01-10 | 150克以上再生衬纸 | PEARL CARTON FACTORY CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |