Thanh Tin Steel Iron Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Sắt Thép Thành Tín
40
进口笔数
0
出口笔数
$9.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311729934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM8WH5M |
| 成立日期 | 2012-04-17 |
| 联系地址 | D6/19 Vườn Thơm, ấp 4, Xã Bình Lợi, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN STEEL IRON TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Đường Kênh Rau Răm, Ấp 6, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903809994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $9.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $4.36M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.30M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.17M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $1.03M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Silk Road International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $746.3K | 热轧钢条<14mm、990110 |
| Win Chance Global Trading Ltd. | 中国 | 2 | $459.5K | 热轧钢条<14mm、镀锌钢板 |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $365.5K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Jinshengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $201.5K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $46.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $51.5K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $46.7K |
| 2026-04-09 | 热轧钢条<14mm | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $201.5K |