Thanh Tin Steel Iron Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 热轧钢条<14mm

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Sắt Thép Thành Tín

40
进口笔数
0
出口笔数
$9.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $384.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $230.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $566.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $365.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $399.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $595.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $297.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $534.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $680.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.74M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $270.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $136.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $384.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $265.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $230.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $566.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $365.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $159.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $474.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $399.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $595.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $297.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $534.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $680.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.74M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311729934
企查查编码QVNRM8WH5M
成立日期2012-04-17
联系地址D6/19 Vườn Thơm, ấp 4, Xã Bình Lợi, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SẮT THÉP THÀNH TÍN
企业英文名称THANH TIN STEEL IRON TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址67 Đường Kênh Rau Răm, Ấp 6, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84903809994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
721710未涂层钢线
722790合金钢热轧棒材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$9.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国13$4.36M热轧钢卷、热轧钢卷
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.中国9$1.30M热轧钢板、热轧钢条<14mm
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$1.17M热轧钢卷、热轧钢卷
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港6$1.03M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Silk Road International Trading Ltd.中国3$746.3K热轧钢条<14mm、990110
Win Chance Global Trading Ltd.中国2$459.5K热轧钢条<14mm、镀锌钢板
HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国香港2$365.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶
Jinshengyuan Trading Co., Ltd.中国1$14.4K未涂层钢线、镀锌钢丝

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$51.5K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$51.2K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$77.7K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$201.5K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$51.2K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$46.7K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$51.5K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$77.7K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$46.7K
2026-04-09热轧钢条<14mmARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国$201.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tin Steel Iron Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →