Thanh Dat IPC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH ĐạT IPC
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$131.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901074663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMFXPE0 |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT IPC |
| 企业英文名称 | THANH DAT IPC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84942331386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $131.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $35.8K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $33.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.0K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $6.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $6.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.2K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 硫酸、氨水 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $283 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $102 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | 清洁用布 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $153 |
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $172 |
| 2026-04-20 | 纸制包装容器 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 纸制包装容器 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $383 |