Thanh Dat IPC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH ĐạT IPC

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$131.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901074663
企查查编码QVNTMFXPE0
成立日期2020-03-17
联系地址Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT IPC
企业英文名称THANH DAT IPC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84942331386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
820320钳子镊子
630710清洁用布
8536691000伏以下插头插座
820540手动螺丝刀
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$131.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南23$35.8K金属加工机刀、其他铝制品
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南20$33.1K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南10$17.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南9$7.0K瓦楞纸箱、工业清洁制剂
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南6$6.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南18$6.2K塑料包装箱、其他钢铁制品
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南5$5.0K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南9$4.2K传动部件、其他钢铁制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南6$3.4K硫酸、氨水
3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.越南4$2.8K其他纸制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非医用橡胶手套CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$5
2026-04-28其他塑胶鞋CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$283
2026-04-28乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$1.3K
2026-04-20非乙烯塑料袋ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$102
2026-04-20非乙烯塑料袋ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1
2026-04-20清洁用布ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$153
2026-04-20未印刷标签ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$172
2026-04-20纸制包装容器ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$77
2026-04-20纸制包装容器ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$77
2026-04-20其他塑料制品ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$383

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat IPC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →