Thien Le Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN Lê
5
进口笔数
0
出口笔数
$225.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108287848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72VEE43 |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 71 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN LÊ |
| 企业英文名称 | THIEN LE TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 71 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 442110 | 木衣架 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $225.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Lin Zixian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.3K | 其他泡沫塑料、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 其他钢铁家用品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他木制品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他木制品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $678 |