Song Tran Trading & Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SONG TRâN
6
进口笔数
0
出口笔数
$108.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317081632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN293BW4 |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | 211/88 Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG TRÂN |
| 企业英文名称 | SONG TRAN TRADING AND IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/88 Hoàng Hoa Thám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902391944 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $108.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 3 | $60.9K | 混合调味料、制备面食 |
| S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 酱油 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2023-05-17 | 甜饼干 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $32 |
| 2023-05-17 | 3公斤内绿茶 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $229 |
| 2023-05-17 | 混合调味料 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2023-05-17 | 混合调味料 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-05-17 | 甜饼干 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $25 |
| 2023-05-17 | 调味甜水 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $105 |
| 2023-05-17 | 鱼肉制品 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $167 |
| 2023-05-17 | 制备面食 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $206 |
| 2023-05-17 | 制备面食 | S ISHIMITSU & CO LTD | 日本 | $420 |