Truong Thuy Associate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DANH TRườNG THủY
9
进口笔数
45
出口笔数
$165.1K
进口金额
$2.86M
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-07-18
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701870498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW96CNB |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DANH TRƯỜNG THỦY |
| 企业英文名称 | TRUONG THUY ASSOCIATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà 3D Center, Số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84868210270 |
| 邮箱 | ldtruongthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $165.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $1.51M |
| 阿联酋 | 18 | $1.20M |
| 越南 | 2 | $142.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 8 | $161.5K | 利口酒、其他酒精饮料 |
| Dewei International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 瓷餐具、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9309fc10c96c23ce27b92d7b9236e328 | 21 | $1.51M | ||
| Greenfield International Fze | 阿联酋 | 18 | $1.20M | 香烟 |
| RJ World Trading LLC | 越南 | 2 | $142.0K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非瓦楞折叠盒 | DEWEI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-10 | 40厘米以下纸袋 | DEWEI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $833 |
| 2024-12-26 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-26 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-26 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-26 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-12-26 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-24 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-10-24 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-24 | 利口酒 | LUZHOU LAOJIAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $71.0K |
| 2025-06-28 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $37.6K |
| 2025-06-28 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $35.5K |
| 2025-06-20 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $71.0K |
| 2025-05-23 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 越南 | $71.0K |
| 2025-05-10 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $71.0K |
| 2025-04-24 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $71.0K |
| 2025-03-22 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $71.0K |
| 2025-03-08 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 美国 | $71.0K |
| 2025-03-08 | 香烟 | RJ WORLD TRADING LLC | 越南 | $71.0K |