XUAN AN GLASS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KíNH XUâN AN
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107642176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGTF60D |
| 成立日期 | 2016-11-22 |
| 联系地址 | Số 22, đường Hoa Ngọc Lan, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH XUÂN AN |
| 企业英文名称 | XUAN AN GLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, đường Hoa Ngọc Lan, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438257666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $75.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HAIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $38.4K | 夹层安全玻璃 |
| DONGYING TANGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $19.0K | 公交卡车轮胎、其他橡胶内胎 |
| BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.5K | 非泡沫橡胶密封件、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 塑料棒材及型材 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-07-30 | 铝制结构体 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-07-30 | 塑料棒材及型材 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-30 | 塑料棒材及型材 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-30 | 塑料棒材及型材 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $821 |
| 2025-07-30 | 塑料棒材及型材 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $754 |
| 2025-07-30 | 铝制结构体 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-30 | 塑料棒材及型材 | BEIJING AUBOAO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |