Meeka Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEEKA
31
进口笔数
0
出口笔数
$407.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201914412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AW2HH9 |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Số 63 Tam Bạc, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEEKA |
| 企业英文名称 | MEEKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 15 LK1, Khu tái định cư Kiến Thiết, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0868665885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $407.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou YeeKa Lock Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $402.3K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Zhejiang Kailang Lock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-14 | 贱金属铰链 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-14 | 其他锌制品 | WENZHOU YEEKA LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |