Hydrodynamic Technology Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ THủY KHí ĐộNG LựC - QN

29
进口笔数
0
出口笔数
$908.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702118107
企查查编码QVN6GS5640
成立日期2022-07-11
联系地址Tổ 2, khu Nam Sơn 1, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THỦY KHÍ ĐỘNG LỰC - QN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 2, khu Nam Sơn 1, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84936609995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848420机械密封件
841391泵零件
848310传动轴及曲柄
902620压力测量仪
841221液压直线马达
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$908.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国23$778.8K婴儿车、玩具模型
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国3$90.2K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Jining China Machinery Import & Export Co., Ltd.中国2$36.9K其他车辆零件、内燃机滤油器
China Rail Industrial Co., Ltd.古巴1$2.1K旋转排量泵

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07螺纹钢制管件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$326
2026-04-07非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$10
2026-04-07螺纹钢制管件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$362
2026-04-07阀门零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$7.4K
2026-04-07其他玻璃纤维织物GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$274
2026-04-07铜绕组线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-07阀门零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$7.0K
2026-04-07铜绕组线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.5K
2026-04-07螺纹钢制管件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$419
2026-04-07非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$21

相关企业 · 同类产品

Hydrodynamic Technology Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →