Asahi S&C Vietnam Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 431 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ASAHI S&C VIETNAM
53
进口笔数
431
出口笔数
$224.3K
进口金额
$2.49M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301019745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJG7FY |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Lô 14, KCN Tân Hồng – Hoàn Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASAHI S&C VIETNAM |
| 企业英文名称 | ASAHI S&C VIETNAM TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14, KCN Tân Hồng – Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84912536886 |
| 邮箱 | admin02@nmtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 380610 | 松香酸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 740919 | 精炼铜板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380610 | 松香酸 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $141.5K |
| 新加坡 | 37 | $82.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 409 | $2.32M |
| 越南 | 22 | $172.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Chemical & Solder Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $224.3K | 焊接用焊剂、金属焊条 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Chemical & Solder Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 428 | $2.48M | 焊接用焊剂、金属焊条 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 松香酸 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2026-02-04 | 油漆溶剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $36 |
| 2026-02-04 | 松香酸 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $88 |
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $56 |
| 2026-01-28 | 其他化学制剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $521 |
| 2026-01-28 | 油漆溶剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 其他化学制剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $384 |
| 2026-01-28 | 油漆溶剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $984 |
| 2026-01-21 | 混合机 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-21 | 混合机 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $620 |
| 2026-04-13 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2026-03-18 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $62 |
| 2026-03-06 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2026-03-05 | 焊接用焊剂 | SINGAPORE ASAHI CHEMICAL & SOLDER INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $930 |
| 2026-02-10 | 焊接用焊剂 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $8.5K |