Luxfirst Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhất Sang
78
进口笔数
0
出口笔数
$916.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104235581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK12TBU5 |
| 成立日期 | 2009-11-03 |
| 联系地址 | Số 160, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẤT SANG |
| 企业英文名称 | LUXFIRST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 160, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435380144 |
| 传真 | 0435380142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 910599 | 其他钟 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 701322 | 铅晶高脚杯 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 45 | $627.9K |
| 西班牙 | 27 | $223.1K |
| 中国 | 7 | $65.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Possoni Illuminazione S.r.l. | 意大利 | 12 | $273.0K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| L'Originale S.r.l. | 意大利 | 5 | $154.0K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Salvador Gonzalez Primo | 西班牙 | 14 | $129.1K | 非LED枝形吊灯 |
| BC San Michele S.r.l. | 意大利 | 16 | $116.5K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Copen Lamp S.L. | 西班牙 | 12 | $93.2K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Stil Lux Illuminazione S.r.l. | 意大利 | 6 | $61.3K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Shinelux Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Fratelli Consonni S.n.c. di Mario & Bruno | 意大利 | 3 | $13.6K | 其他钟、其他木家具 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非LED枝形吊灯 | BC SAN MICHELE SRL | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 非LED枝形吊灯 | BC SAN MICHELE SRL | 意大利 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 非LED枝形吊灯 | STIL LUX ILLUMINAZIONE SRL | 意大利 | $858 |
| 2026-03-16 | 非LED电灯 | LORIGINALE S.R.L | 意大利 | $3.4K |
| 2026-03-16 | 非LED电灯 | LORIGINALE S.R.L | 意大利 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 非LED电灯 | LORIGINALE S.R.L | 意大利 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 非LED枝形吊灯 | SALVADOR GONZALEZ PRIMO | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 非LED枝形吊灯 | SALVADOR GONZALEZ PRIMO | 西班牙 | $11.4K |
| 2026-01-26 | 非LED枝形吊灯 | LORIGINALE S.R.L | 意大利 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 非LED枝形吊灯 | LORIGINALE S.R.L | 意大利 | $3.1K |