Hung Thinh Import Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hùng Thịnh
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$33.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313094260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33VVSFP |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0982073091 |
| 传真 | 0862926747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $23.9K |
| 德国 | 1 | $7.9K |
| 新加坡 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROCOM TECH LLC | 美国 | 2 | $22.6K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Galerie Anna Art Design | 德国 | 1 | $7.9K | 非玻塑灯具零件、非热带木框 |
| Helukabel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 绝缘电线、商业广告材料 |
| Nanogize | 美国 | 1 | $627 | 非瓦楞折叠盒 |
| Nanogize LLC | 美国 | 1 | $626 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 非玻塑灯具零件 | GALERIE ANNA ART DESIGN | 德国 | $420 |
| 2024-06-13 | 灯工玻璃饰品 | GALERIE ANNA ART DESIGN | 德国 | $1.1K |
| 2024-06-13 | 非玻塑灯具零件 | GALERIE ANNA ART DESIGN | 德国 | $1.2K |
| 2024-06-13 | 灯工玻璃饰品 | GALERIE ANNA ART DESIGN | 德国 | $1.7K |
| 2024-06-13 | 非玻塑灯具零件 | GALERIE ANNA ART DESIGN | 德国 | $400 |
| 2024-06-13 | 灯工玻璃饰品 | Galerie Anna Art Design | 德国 | $1.3K |
| 2024-06-13 | 非玻塑灯具零件 | GALERIE ANNA ART DESIGN | 德国 | $380 |
| 2024-06-13 | 非玻塑灯具零件 | GALERIE ANNA ART DESIGN | 德国 | $1.4K |
| 2023-07-14 | 其他伞类 | HELUKABEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $790 |
| 2023-07-01 | 非瓦楞折叠盒 | NANOGIZE LLC | 美国 | $626 |