VGM Security Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT AN NINH VGM
29
进口笔数
1
出口笔数
$174.3K
进口金额
$400
出口金额
2025-04-11
最近进口
2024-03-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108982986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM68D3P |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Số 36, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT AN NINH VGM |
| 企业英文名称 | VGM SECURITY TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84936268848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $38.5K |
| 马来西亚 | 5 | $37.4K |
| 美国 | 20 | $25.3K |
| 中国 | 20 | $18.3K |
| 中国台湾 | 12 | $16.6K |
| 澳大利亚 | 15 | $13.9K |
| 墨西哥 | 8 | $7.0K |
| 英国 | 4 | $5.2K |
| 加拿大 | 1 | $3.1K |
| 芬兰 | 3 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Convergint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $174.3K | 其他金属锁、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Convergint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 其他电气设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 贱金属锁具零件 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $201 |
| 2024-12-10 | 电力控制板 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $732 |
| 2024-11-27 | 电力控制板 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2024-11-27 | 其他金属锁 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $252 |
| 2024-11-27 | 电力控制板 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2024-11-27 | 静止变流器 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $60 |
| 2024-11-27 | 其他半导体介质 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 中国香港 | $555 |
| 2024-11-27 | 数据处理机 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $471 |
| 2024-10-28 | 其他电路开关装置 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $33 |
| 2024-10-28 | 其他电路开关装置 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $121 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 其他电视摄像机 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $400 |