Viet An Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VIệT AN PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107848586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S4XTUE |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Số 26 ngõ 33 phố Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIỆT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET AN PHAT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngõ 33 phố Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439977991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $493.2K |
| 印度 | 8 | $323.1K |
| 印度尼西亚 | 5 | $283.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 4 | $258.9K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $235.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| ITC Limited Paperboards and Specialty Papers Division | 印度 | 4 | $162.4K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| ITC LIMITED | 印度 | 4 | $160.7K | 去梗烟草、小麦粉 |
| Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.6K | 纸制餐具、其他瓷制品 |
| GOLD EAST TRAIDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $101.4K | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $24.5K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-22 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-17 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-10-17 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-17 | 塑料覆膜漂白纸板 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-17 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-17 | 塑料覆膜漂白纸板 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-29 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | GOLD EAST TRAIDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $45.0K |