HINO ART MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 手工纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HINO ART MATERIALS
- Facebook1
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109649000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK6UBG8 |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 60 Nguyễn Trường Tộ, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HINO ART MATERIALS |
| 企业英文名称 | HINO ART MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 60 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5320 - Chuyển phát 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966004742 |
| 官网 | hinoart.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480210 | 手工纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | 1 | $1.2K | 手工纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $113 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $103 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $77 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $131 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $131 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $143 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $77 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $131 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $77 |
| 2024-01-12 | 手工纸 | FUJI PAPER MILLS COOPERATIVE | 日本 | $85 |