Vindrip Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VINDRIP
2
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102018978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VDH31C |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Số 28 đường số 6, Khu dân cư Nam Long, Ấp 4, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VINDRIP |
| 企业英文名称 | VINDRIP TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 đường số 6, Khu dân cư Nam Long, Ấp 4, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84969489926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $703 |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |