Superior Multi Packaging VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 564 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPERIOR MULTI - PACKAGING VN
564
进口笔数
200
出口笔数
$53.09M
进口金额
$30.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700415238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4SHG2P |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPERIOR MULTI - PACKAGING VN |
| 企业英文名称 | SUPERIOR MULTI - PACKAGING VN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu bao bì nhựa, hạt nhựa PP, PE, HDPE, ABS, giấy biểu đồ màu dạng tờ, thùng kim loại các loại. Thực hiện quyền xuất khẩu thùng nhựa, thùng thiếc, lon thiếc. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513782667 |
| 邮箱 | general@smpv.com.vn |
| 传真 | 02513782266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 194.6237亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 82 | $33.04M |
| 中国 | 366 | $14.24M |
| 中国台湾 | 26 | $2.77M |
| 新加坡 | 56 | $1.79M |
| 韩国 | 9 | $829.3K |
| 马来西亚 | 15 | $239.1K |
| 印度 | 15 | $85.4K |
| 英国 | 2 | $76.0K |
| 美国 | 5 | $15.3K |
| 菲律宾 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 184 | $30.86M |
| 新加坡 | 15 | $65.1K |
| 马来西亚 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Asia Pacific Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $33.07M | 铝合金板材、其他自动数据处理系统 |
| Superior Metal Printing (Hui Yang) Co., Ltd. | 中国 | 219 | $6.13M | 贱金属盖、非螺纹垫圈 |
| Superior Multi Packaging Ltd. | 中国 | 78 | $4.03M | 镀锡钢板、镀锡钢带 |
| 2bd31fe48544f154173809b1c570510c | 58 | $2.77M | ||
| AKZO NOBEL PAINTS TAIWAN LTD. | 中国台湾 | 11 | $1.47M | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Akzo Nobel Paint Taiwan Ltd. | 中国台湾 | 9 | $1.08M | 聚合物基油漆 |
| The Valspar (Singapore) Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $132.6K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| 8408e17e245a6842c01e10fe394806c7 | 8 | $87.6K | ||
| TECHNOCRAFT INDUSTRIES (INDIA) LIMITED | 印度 | 11 | $73.3K | 钢铁脚手架支柱、贱金属盖 |
| Kunshan Ruiyuan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.3K | 其他胶印机、功能机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Khmer Beverage Cans Ltd. | 柬埔寨 | 174 | $29.01M | 铝合金板材、可互换冲压工具 |
| Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $1.85M | 其他塑料包装制品、铝制容器≤300升 |
| 2bd31fe48544f154173809b1c570510c | 15 | $65.1K | ||
| RYAN HENG | 马来西亚 | 1 | $33 | 棉针织T恤及背心、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 564)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $779 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $779 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUPERIOR METAL PRINTING (HUI YANG) CO., LTD | 中国 | $180 |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $193.4K |
| 2026-04-23 | 铝合金板材 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $386.9K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $96.7K |
| 2026-04-22 | 铝合金板材 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $96.7K |
| 2026-04-19 | 铝合金板材 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $96.7K |
| 2026-04-09 | 铝合金板材 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $191.5K |
| 2026-04-09 | 铝合金板材 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $287.4K |
| 2026-04-05 | 铝合金板材 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $95.8K |
| 2026-04-02 | 铝合金板材 | CROWN BEVERAGE CANS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $95.8K |
| 2026-04-02 | 铝合金板材 | CROWN KHMER BEVERAGE CANS LTD | 柬埔寨 | $138 |