Trac Uu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRáC ưU
76
进口笔数
0
出口笔数
$22.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312514191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YMDFKH |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | 27 Nguyễn Văn Dung, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁC ƯU |
| 企业英文名称 | TRAC UU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Nguyễn Văn Dung, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84908667982 |
| 邮箱 | hywoodsales2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $22.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haideng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $20.80M | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $617.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Linyi Bernet International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $305.0K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Linyi Yachen Wood Co., Ltd. | 中国 | 15 | $271.4K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Shandong Kaiming Wooden Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.4K | 非针叶木LVL、薄硬木胶合板 |
| Linyi Bennet Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.2K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Qingdao Shengfuxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.1K | 薄硬木胶合板、非针叶木LVL |
| Linyi Consomos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-20 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-03-25 | 薄硬木胶合板 | FENGXIAN YOHE TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-23 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG KAIMING WOODEN CO LTD | 中国 | $4.4K |