BK Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN XUấT PHú CườNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$100.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108088169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72YJA1W |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Liễu Nội, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG PRODUCTIONS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84967152456 |
| 邮箱 | Quangcaobkvietnam@gmail.com |
| 官网 | quangcaobkvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $98.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $100.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | — | $371 |
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | — | $870 |
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | — | $787 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $649 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-11-21 | 塑料包装箱 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-11-19 | 塑料包装箱 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-10-15 | 塑料包装箱 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |